Finance

Danh sách
Tại sao 301182 giảm 2,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
301182:SHE
Henan Carve Electronics Techn Co Ltd
46,27 CN¥
-2,47%
(-1,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301182...
Mở
48,39 CN¥
Cao
49,41 CN¥
Thấp
45,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,29 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
121,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,60 CN¥
EPS
-1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,82 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
48,39 CN¥
Cao
49,41 CN¥
Thấp
45,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,29 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
121,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,60 CN¥
EPS
-1,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,82 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Carve Electronics Techn Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,99 N
Ngày thành lập4 thg 11, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcarve.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
195,13 Tr
247,68 Tr
211,28 Tr
-
Giá vốn hàng bán
192,98 Tr
261,95 Tr
209,20 Tr
-
Chi phí doanh thu
192,98 Tr
261,95 Tr
209,20 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,59 Tr
11,31 Tr
13,72 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,64 Tr
26,08 Tr
19,53 Tr
-
Chi phí hoạt động
27,04 Tr
39,55 Tr
33,23 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
220,02 Tr
301,50 Tr
242,43 Tr
-
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,89 Tr
-53,82 Tr
-31,14 Tr
-
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
458,73 N
-680,76 N
-346,54 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,19 Tr
-69,50 Tr
-38,36 Tr
-
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,99 Tr
-54,46 Tr
-35,01 Tr
-
Chi phí thuế thu nhập
-11,24 Tr
-8,43 Tr
-3,58 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
50,64%
12,13%
9,33%
-
Chi phí hoạt động khác
885,88 N
-1,98 Tr
-336,60 N
-
Thu nhập ròng
-14,53 Tr
-65,50 Tr
-35,77 Tr
-
Biên lợi nhuận ròng
-7,45%
-26,45%
-16,93%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
889,20 N
-
-
Chi phí lãi suất
-2,11 Tr
-3,36 Tr
-3,51 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-2,11 Tr
-2,47 Tr
-3,51 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,30 Tr
-37,83 Tr
-15,15 Tr
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,26 N
-21,18 N
-
-
Các ứng dụng của Google