Finance

Danh sách
301181:SHE
Jiangyin PIVOT Automotive Products CoLtd
24,19 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 14:39:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301181...
Mở
24,48 CN¥
Cao
25,50 CN¥
Thấp
23,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,33
Cao nhất trong 52 tuần
41,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,12 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,20 Tr
Số nhân viên
529
Mở
24,48 CN¥
Cao
25,50 CN¥
Thấp
23,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,16 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,33
Cao nhất trong 52 tuần
41,51 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,12 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,20 Tr
Số nhân viên
529
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangyin PIVOT Automotive Products CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên529
Ngày thành lập29 thg 7, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
128,56 Tr
152,28 Tr
120,38 Tr
114,90 Tr
Giá vốn hàng bán
86,53 Tr
104,87 Tr
82,01 Tr
83,33 Tr
Chi phí doanh thu
86,53 Tr
104,87 Tr
82,01 Tr
83,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,79 Tr
7,47 Tr
7,03 Tr
7,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,78 Tr
9,56 Tr
7,90 Tr
8,41 Tr
Chi phí hoạt động
11,90 Tr
21,88 Tr
11,71 Tr
17,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
98,43 Tr
126,75 Tr
93,72 Tr
100,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,12 Tr
25,54 Tr
26,66 Tr
14,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-604,82 N
521,79 N
-915,06 N
812,90 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,65 Tr
34,85 Tr
29,80 Tr
19,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,44 Tr
31,32 Tr
30,41 Tr
18,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,36 Tr
6,62 Tr
4,51 Tr
1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,29%
18,98%
15,14%
6,05%
Chi phí hoạt động khác
-1,66 Tr
3,26 Tr
-1,28 Tr
352,84 N
Thu nhập ròng
29,60 Tr
28,30 Tr
25,72 Tr
18,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,02%
18,58%
21,36%
16,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,68 Tr
6,47 Tr
4,71 Tr
5,76 Tr
Chi phí lãi suất
-59,40 N
-71,78 N
-50,95 N
-43,65 N
Chi phí lãi suất ròng
5,62 Tr
6,39 Tr
4,66 Tr
5,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,14 Tr
31,15 Tr
32,28 Tr
20,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google