Finance

Danh sách
301180:SHE
Suzhou Wanxiang Technology Co Ltd
10,65 CN¥
+0,57%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301180...
Mở
10,90 CN¥
Cao
10,90 CN¥
Thấp
10,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,08 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,59 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
10,90 CN¥
Cao
10,90 CN¥
Thấp
10,54 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,08 Tr
Khối lượng
2,35 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,59 CN¥
EPS
-0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
400,01 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Wanxiang Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,68 N
Ngày thành lập15 thg 4, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
414,67 Tr
326,30 Tr
349,76 Tr
333,37 Tr
Giá vốn hàng bán
352,02 Tr
280,55 Tr
308,50 Tr
281,70 Tr
Chi phí doanh thu
352,02 Tr
280,55 Tr
308,50 Tr
281,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,80 Tr
15,88 Tr
17,64 Tr
20,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,56 Tr
25,32 Tr
27,21 Tr
28,30 Tr
Chi phí hoạt động
49,01 Tr
45,78 Tr
43,81 Tr
53,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
401,03 Tr
326,33 Tr
352,31 Tr
334,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,64 Tr
-25,34 N
-2,55 Tr
-1,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,44 Tr
3,38 Tr
-8,72 Tr
8,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,82 Tr
-8,52 Tr
-31,04 N
-20,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,47 Tr
-7,20 Tr
-12,69 Tr
-9,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,16 Tr
2,72 Tr
1,00 Tr
1,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,05%
-31,91%
-3.231,41%
-7,27%
Chi phí hoạt động khác
1,66 Tr
1,97 Tr
1,48 Tr
3,75 Tr
Thu nhập ròng
7,65 Tr
-11,19 Tr
-1,03 Tr
-21,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,84%
-3,43%
-0,29%
-6,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
466,38 N
313,94 N
311,32 N
417,10 N
Chi phí lãi suất
-1,33 Tr
-1,77 Tr
-1,73 Tr
-1,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-862,29 N
-1,46 Tr
-1,42 Tr
-1,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,33 Tr
18,32 Tr
15,80 Tr
18,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,57 N
270,89 N
-
-84,26 N
Các ứng dụng của Google