Finance

Danh sách
301179:SHE
Jiangsu Zeyu Intllgnt Elctrc Pwr Co Ltd
17,95 CN¥
-0,11%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301179...
Mở
18,06 CN¥
Cao
18,40 CN¥
Thấp
17,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,75
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,04 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,41 Tr
Số nhân viên
976
Mở
18,06 CN¥
Cao
18,40 CN¥
Thấp
17,86 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 Tr
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
1,06%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
43,75
Cao nhất trong 52 tuần
29,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,04 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
404,41 Tr
Số nhân viên
976
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Zeyu Intllgnt Elctrc Pwr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên976
Ngày thành lập18 thg 11, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webzeyu99.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,59 Tr
601,58 Tr
180,87 Tr
277,35 Tr
Giá vốn hàng bán
139,94 Tr
455,40 Tr
126,73 Tr
208,81 Tr
Chi phí doanh thu
139,94 Tr
455,40 Tr
126,73 Tr
208,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,58 Tr
11,66 Tr
17,02 Tr
17,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,37 Tr
39,35 Tr
30,11 Tr
30,71 Tr
Chi phí hoạt động
54,31 Tr
48,44 Tr
41,01 Tr
61,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,25 Tr
503,84 Tr
167,74 Tr
270,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
343,85 N
97,74 Tr
13,13 Tr
6,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-174,60 N
-2,43 Tr
-212,02 N
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,54 Tr
107,29 Tr
29,11 Tr
38,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,06 Tr
98,82 Tr
18,07 Tr
14,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-717,32 N
19,41 Tr
5,77 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,49%
18,09%
19,81%
18,32%
Chi phí hoạt động khác
3,35 Tr
3,95 Tr
1,02 Tr
1,05 Tr
Thu nhập ròng
22,96 Tr
91,41 Tr
25,47 Tr
33,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,80%
15,20%
14,08%
12,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,99 Tr
6,46 Tr
6,95 Tr
8,21 Tr
Chi phí lãi suất
-3,10 Tr
-2,95 Tr
-1,79 Tr
-1,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,89 Tr
3,51 Tr
5,16 Tr
7,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,06 Tr
101,78 Tr
17,17 Tr
10,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
38,87 N
-
-
Các ứng dụng của Google