Finance

Danh sách
Tại sao 301178 giảm 5,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
301178:SHE
Guangdong TianYiMa Informa Ind Co Ltd
31,26 CN¥
-5,27%
(-1,74) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301178...
Mở
32,09 CN¥
Cao
33,00 CN¥
Thấp
31,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
760,58
Cao nhất trong 52 tuần
50,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,95 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,10 Tr
Số nhân viên
366
Mở
32,09 CN¥
Cao
33,00 CN¥
Thấp
31,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,60 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
760,58
Cao nhất trong 52 tuần
50,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,95 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,10 Tr
Số nhân viên
366
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong TianYiMa Informa Ind Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên366
Ngày thành lập7 thg 7, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webtym.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,04 Tr
249,32 Tr
149,75 Tr
62,79 Tr
Giá vốn hàng bán
58,74 Tr
191,45 Tr
127,62 Tr
43,32 Tr
Chi phí doanh thu
58,74 Tr
191,45 Tr
127,62 Tr
43,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,20 Tr
5,66 Tr
3,18 Tr
4,06 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,62 Tr
21,61 Tr
15,31 Tr
16,70 Tr
Chi phí hoạt động
21,31 Tr
58,17 Tr
16,74 Tr
15,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
80,05 Tr
249,62 Tr
144,35 Tr
58,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,99 Tr
-297,29 N
5,40 Tr
4,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-993,40 N
269,94 N
-143,64 N
274,24 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-587,96 N
1,23 Tr
1,41 Tr
441,93 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,09 Tr
2,40 Tr
2,27 Tr
1,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-409,21 N
-2,32 Tr
1,30 Tr
-638,59 N
Thuế suất hiệu dụng
69,60%
-188,38%
92,76%
-144,50%
Chi phí hoạt động khác
344,23 N
366,49 N
234,75 N
294,02 N
Thu nhập ròng
-1,87 Tr
3,30 Tr
909,14 N
1,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,28%
1,32%
0,61%
2,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
557,23 N
5,87 Tr
324,61 N
581,36 N
Chi phí lãi suất
-3,62 Tr
-3,45 Tr
-3,31 Tr
-3,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,06 Tr
2,42 Tr
-2,98 Tr
-2,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,78 Tr
10,61 Tr
16,30 Tr
15,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
19,63 N
-
117,35 N
Các ứng dụng của Google