Finance

Danh sách
Tại sao 301176 giảm 10,59%?
Tìm hiểu sâu hơn
301176:SHE
Ganzhou Yihao New Materials Co Ltd
47,70 CN¥
-10,59%
(-5,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301176...
Mở
52,43 CN¥
Cao
53,30 CN¥
Thấp
47,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,66 Tr
Khối lượng
13,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
82,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,14 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
52,43 CN¥
Cao
53,30 CN¥
Thấp
47,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,66 Tr
Khối lượng
13,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
82,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
23,14 CN¥
EPS
-0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ganzhou Yihao New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,25 N
Ngày thành lập22 thg 10, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyihaonm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
469,99 Tr
502,15 Tr
583,93 Tr
680,51 Tr
Giá vốn hàng bán
446,51 Tr
506,29 Tr
543,55 Tr
645,05 Tr
Chi phí doanh thu
446,51 Tr
506,29 Tr
543,55 Tr
645,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,66 Tr
11,99 Tr
13,01 Tr
13,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,25 Tr
17,07 Tr
7,69 Tr
10,74 Tr
Chi phí hoạt động
18,23 Tr
46,42 Tr
19,63 Tr
21,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
464,74 Tr
552,71 Tr
563,18 Tr
666,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,25 Tr
-50,56 Tr
20,75 Tr
13,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-414,25 N
260,52 N
-
-652,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,81 Tr
-45,76 Tr
8,92 Tr
12,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
262,85 N
-56,17 Tr
13,87 Tr
6,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,57 Tr
-6,49 Tr
-470,90 N
-57,30 N
Thuế suất hiệu dụng
56,81%
14,19%
-5,28%
-0,48%
Chi phí hoạt động khác
-4,22 Tr
1,53 Tr
-3,43 Tr
-1,70 Tr
Thu nhập ròng
-4,24 Tr
-39,26 Tr
9,39 Tr
12,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,90%
-7,82%
1,61%
1,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
799,96 N
648,16 N
188,13 N
289,21 N
Chi phí lãi suất
-5,33 Tr
-5,47 Tr
-7,07 Tr
-4,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,53 Tr
-4,82 Tr
-6,89 Tr
-4,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,06 Tr
-30,41 Tr
-
39,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,68 N
-27,26 N
-
10,37 N
Các ứng dụng của Google