Finance

Danh sách
Tại sao 301173 tăng 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
301173:SHE
Shanghai Mobitech Technology Co Ltd
30,33 CN¥
+2,67%
(+0,79) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301173...
Mở
29,74 CN¥
Cao
30,37 CN¥
Thấp
29,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
607,08 N
Khối lượng
814,86 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,37
Cao nhất trong 52 tuần
53,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,27 CN¥
EPS
1,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
29,74 CN¥
Cao
30,37 CN¥
Thấp
29,67 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
607,08 N
Khối lượng
814,86 N
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,37
Cao nhất trong 52 tuần
53,15 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,27 CN¥
EPS
1,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
87,83 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Mobitech Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập3 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
596,63 Tr
725,98 Tr
369,45 Tr
583,89 Tr
Giá vốn hàng bán
478,71 Tr
606,56 Tr
309,13 Tr
490,01 Tr
Chi phí doanh thu
478,71 Tr
606,56 Tr
309,13 Tr
490,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
14,25 Tr
15,00 Tr
18,36 Tr
16,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,88 Tr
29,42 Tr
27,90 Tr
27,96 Tr
Chi phí hoạt động
37,16 Tr
70,21 Tr
31,57 Tr
55,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
515,86 Tr
676,77 Tr
340,70 Tr
545,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,77 Tr
49,21 Tr
28,75 Tr
38,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-230,20 N
-1,42 Tr
-976,33 N
-660,79 N
EBT bao gồm các mục bất thường
65,48 Tr
71,79 Tr
23,47 Tr
46,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,12 Tr
53,06 Tr
29,85 Tr
40,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,61 Tr
14,33 Tr
5,52 Tr
7,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,15%
19,96%
23,53%
15,28%
Chi phí hoạt động khác
-5,85 Tr
8,23 Tr
1,31 Tr
2,94 Tr
Thu nhập ròng
56,55 Tr
57,28 Tr
18,01 Tr
39,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,48%
7,89%
4,88%
6,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 Tr
5,15 Tr
2,13 Tr
3,12 Tr
Chi phí lãi suất
-56,74 N
-56,76 N
-59,56 N
-99,58 N
Chi phí lãi suất ròng
1,79 Tr
5,10 Tr
2,07 Tr
3,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,97 Tr
61,86 Tr
41,40 Tr
50,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
520,84 N
-593,71 N
-
58,63 N
Các ứng dụng của Google