Finance

Danh sách
Tại sao 301170 tăng 2,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
301170:SHE
Wuxi Xinan Technology Co Ltd
21,95 CN¥
+2,91%
(+0,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301170...
Mở
21,46 CN¥
Cao
22,31 CN¥
Thấp
21,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
848,55 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,08
Cao nhất trong 52 tuần
31,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,37 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21,46 CN¥
Cao
22,31 CN¥
Thấp
21,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
848,55 N
Khối lượng
1,06 Tr
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,08
Cao nhất trong 52 tuần
31,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,37 CN¥
EPS
0,81 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuxi Xinan Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
300,31 Tr
282,35 Tr
295,49 Tr
292,97 Tr
Giá vốn hàng bán
239,87 Tr
232,67 Tr
238,31 Tr
248,54 Tr
Chi phí doanh thu
239,87 Tr
232,67 Tr
238,31 Tr
248,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,91 Tr
14,05 Tr
14,08 Tr
15,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,51 Tr
14,33 Tr
13,13 Tr
17,91 Tr
Chi phí hoạt động
26,00 Tr
32,07 Tr
27,43 Tr
36,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,88 Tr
264,74 Tr
265,74 Tr
284,87 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,44 Tr
17,61 Tr
29,74 Tr
8,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
2,12 Tr
-4,41 Tr
4,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,95 Tr
22,25 Tr
25,91 Tr
7,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,44 Tr
17,33 Tr
27,51 Tr
7,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,07 Tr
885,30 N
2,28 Tr
-1,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,26%
3,98%
8,80%
-20,08%
Chi phí hoạt động khác
-539,78 N
3,53 Tr
794,25 N
2,35 Tr
Thu nhập ròng
26,88 Tr
21,36 Tr
23,64 Tr
9,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,95%
7,57%
8,00%
3,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,47 Tr
-
2,17 Tr
2,14 Tr
Chi phí lãi suất
-2,14 N
-1,66 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,47 Tr
-1,66 Tr
2,17 Tr
2,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
47,48 Tr
31,19 Tr
43,32 Tr
21,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,00 N
-130,94 N
-
-22,25 N
Các ứng dụng của Google