Finance

Danh sách
Tại sao 301169 tăng 4,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
301169:SHE
Beijing Dataway Horizon Co Ltd
46,12 CN¥
+4,01%
(+1,78) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301169...
Mở
44,60 CN¥
Cao
47,58 CN¥
Thấp
44,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
99,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,80 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,04 Tr
Số nhân viên
787
Mở
44,60 CN¥
Cao
47,58 CN¥
Thấp
44,01 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
99,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
39,80 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,04 Tr
Số nhân viên
787
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Dataway Horizon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên787
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webidataway.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
48,73 Tr
224,53 Tr
22,38 Tr
70,09 Tr
Giá vốn hàng bán
30,13 Tr
148,49 Tr
15,99 Tr
51,55 Tr
Chi phí doanh thu
30,13 Tr
148,49 Tr
15,99 Tr
51,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,23 Tr
14,43 Tr
10,01 Tr
10,82 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,92 Tr
26,28 Tr
17,46 Tr
20,92 Tr
Chi phí hoạt động
29,29 Tr
53,12 Tr
24,61 Tr
33,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,41 Tr
201,60 Tr
40,60 Tr
85,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,68 Tr
22,93 Tr
-18,23 Tr
-15,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
133,22 N
-4,81 N
-11,05 N
1,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,18 Tr
27,49 Tr
-18,66 Tr
-11,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,68 Tr
25,49 Tr
-18,01 Tr
-12,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-621,72 N
4,31 Tr
294,59 N
-475,68 N
Thuế suất hiệu dụng
3,42%
15,66%
-1,58%
4,33%
Chi phí hoạt động khác
-1,38 Tr
2,28 Tr
-343,19 N
206,40 N
Thu nhập ròng
-15,99 Tr
14,93 Tr
-16,53 Tr
-10,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-32,82%
6,65%
-73,86%
-15,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,30 Tr
2,75 Tr
272,00 N
1,24 Tr
Chi phí lãi suất
-443,70 N
-185,56 N
-45,97 N
-200,99 N
Chi phí lãi suất ròng
859,28 N
2,57 Tr
226,02 N
1,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,17 Tr
23,84 Tr
-17,32 Tr
-14,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-151,00
82,63 N
-
-22,58 N
Các ứng dụng của Google