Finance

Danh sách
Tại sao 301167 tăng 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
301167:SHE
Anhui Provincl Arcl Dgn and Rrh Co Ltd
13,03 CN¥
+3,49%
(+0,44) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301167...
Mở
12,73 CN¥
Cao
13,18 CN¥
Thấp
12,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 Tr
Khối lượng
2,75 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
242,92
Cao nhất trong 52 tuần
18,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,22 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,00 Tr
Số nhân viên
981
Mở
12,73 CN¥
Cao
13,18 CN¥
Thấp
12,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,31 Tr
Khối lượng
2,75 Tr
Cổ tức
0,69%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
242,92
Cao nhất trong 52 tuần
18,91 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,22 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
112,00 Tr
Số nhân viên
981
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Provincl Arcl Dgn and Rrh Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên981
Ngày thành lập1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webaadri.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
75,63 Tr
120,85 Tr
81,71 Tr
68,34 Tr
Giá vốn hàng bán
58,64 Tr
82,43 Tr
58,34 Tr
54,48 Tr
Chi phí doanh thu
58,64 Tr
82,43 Tr
58,34 Tr
54,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,21 Tr
3,43 Tr
3,45 Tr
3,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,81 Tr
13,14 Tr
10,10 Tr
12,75 Tr
Chi phí hoạt động
14,81 Tr
34,96 Tr
11,88 Tr
34,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
73,46 Tr
117,39 Tr
70,21 Tr
89,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,17 Tr
3,46 Tr
11,50 Tr
-20,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,34 Tr
1,39 Tr
-24,62 N
289,35 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,56 Tr
7,48 Tr
14,54 Tr
-19,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,37 Tr
5,65 Tr
11,70 Tr
-20,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
736,39 N
435,32 N
1,96 Tr
-3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,26%
5,82%
13,46%
15,29%
Chi phí hoạt động khác
389,10 N
849,13 N
771,04 N
1,04 Tr
Thu nhập ròng
4,34 Tr
7,27 Tr
10,35 Tr
-15,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,73%
6,02%
12,66%
-22,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,95 Tr
1,34 Tr
679,19 N
554,68 N
Chi phí lãi suất
-415,00 N
-538,30 N
-451,50 N
-532,79 N
Chi phí lãi suất ròng
2,54 Tr
799,32 N
227,69 N
21,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,51 Tr
6,42 Tr
14,46 Tr
-17,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,60 N
-21,60 N
-
-
Các ứng dụng của Google