Finance

Danh sách
Tại sao 301165 giảm 2,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
301165:SHE
Ruijie Networks Co Ltd
81,78 CN¥
-2,35%
(-1,97) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301165...
Mở
85,10 CN¥
Cao
86,57 CN¥
Thấp
80,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
91,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,75 Tr
Khối lượng
12,63 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
97,08
Cao nhất trong 52 tuần
149,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,43 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
7 N
Mở
85,10 CN¥
Cao
86,57 CN¥
Thấp
80,89 CN¥
Vốn hoá thị trường
91,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,75 Tr
Khối lượng
12,63 Tr
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
97,08
Cao nhất trong 52 tuần
149,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,43 CN¥
EPS
0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,11 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ruijie Networks Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,68 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webruijie.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,03 T
3,64 T
3,00 T
5,83 T
Giá vốn hàng bán
2,55 T
2,26 T
1,93 T
4,16 T
Chi phí doanh thu
2,55 T
2,26 T
1,93 T
4,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
580,09 Tr
620,52 Tr
442,51 Tr
558,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
637,91 Tr
751,58 Tr
463,76 Tr
601,55 Tr
Chi phí hoạt động
1,15 T
1,38 T
898,17 Tr
1,10 T
Tổng chi phí hoạt động
3,70 T
3,64 T
2,83 T
5,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
333,78 Tr
-6,45 Tr
172,41 Tr
568,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,35 Tr
-4,69 Tr
-19,15 Tr
16,81 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
273,11 Tr
65,63 Tr
125,95 Tr
603,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
339,92 Tr
-24,05 Tr
152,26 Tr
557,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
44,79 Tr
49,72 Tr
3,03 Tr
33,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,40%
75,76%
2,41%
5,52%
Chi phí hoạt động khác
-50,68 Tr
4,33 Tr
-7,19 Tr
-86,27 Tr
Thu nhập ròng
228,32 Tr
15,91 Tr
122,92 Tr
571,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,66%
0,44%
4,10%
9,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,32 Tr
9,62 Tr
7,24 Tr
6,37 Tr
Chi phí lãi suất
-5,31 Tr
-6,42 Tr
-8,25 Tr
-16,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,01 Tr
3,20 Tr
-1,00 Tr
-9,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
356,44 Tr
21,59 Tr
200,45 Tr
597,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,60 Tr
-1,18 Tr
-
-224,03 N
Các ứng dụng của Google