Finance

Danh sách
301163:SHE
Jiangsu Hongde Special Parts Co Ltd
21,30 CN¥
+1,87%
(+0,39) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301163...
Mở
21,38 CN¥
Cao
21,97 CN¥
Thấp
21,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
1,56 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
84,51
Cao nhất trong 52 tuần
34,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,50 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,60 Tr
Số nhân viên
777
Mở
21,38 CN¥
Cao
21,97 CN¥
Thấp
21,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
1,56 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
84,51
Cao nhất trong 52 tuần
34,67 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,50 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,60 Tr
Số nhân viên
777
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Hongde Special Parts Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên777
Ngày thành lập13 thg 6, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhongdegf.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,51 Tr
212,02 Tr
176,45 Tr
194,84 Tr
Giá vốn hàng bán
174,71 Tr
179,94 Tr
155,30 Tr
175,35 Tr
Chi phí doanh thu
174,71 Tr
179,94 Tr
155,30 Tr
175,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,35 Tr
9,53 Tr
8,14 Tr
10,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,89 Tr
10,55 Tr
8,72 Tr
9,84 Tr
Chi phí hoạt động
21,08 Tr
21,33 Tr
17,28 Tr
22,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
195,79 Tr
201,27 Tr
172,58 Tr
198,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,72 Tr
10,75 Tr
3,87 Tr
-3,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,99 Tr
-3,99 Tr
-1,71 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,35 Tr
9,51 Tr
2,73 Tr
-223,14 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,95 Tr
10,72 Tr
2,88 Tr
-3,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,25 Tr
2,56 Tr
-653,56 N
-1,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-17,06%
26,93%
-23,98%
832,20%
Chi phí hoạt động khác
1,66 Tr
821,80 N
984,19 N
1,10 Tr
Thu nhập ròng
8,61 Tr
6,95 Tr
3,38 Tr
1,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,21%
3,28%
1,91%
0,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
411,47 N
1,69 Tr
958,99 N
300,12 N
Chi phí lãi suất
-835,69 N
-
-242,14 N
-1,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-424,22 N
1,69 Tr
716,85 N
-729,91 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,84 Tr
27,36 Tr
20,48 Tr
16,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
307,52 N
1,98 Tr
-
-286,80 N
Các ứng dụng của Google