Finance

Danh sách
301159:SHE
Beijing SunwayWrld Scnc & Tchnlgy Co Ltd
30,71 CN¥
+1,22%
(+0,37) 1 ngày
16 thg 10, 10:06:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301159...
Mở
30,87 CN¥
Cao
31,45 CN¥
Thấp
30,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
649,60 N
Chỉ số P/E
72,68
Cao nhất trong 52 tuần
61,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,54 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
30,87 CN¥
Cao
31,45 CN¥
Thấp
30,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,80 Tr
Khối lượng
649,60 N
Chỉ số P/E
72,68
Cao nhất trong 52 tuần
61,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,54 CN¥
EPS
0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
77,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing SunwayWrld Scnc & Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập3 thg 7, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
64,91 Tr
249,28 Tr
23,32 Tr
56,61 Tr
Giá vốn hàng bán
38,23 Tr
129,20 Tr
12,90 Tr
38,82 Tr
Chi phí doanh thu
38,23 Tr
129,20 Tr
12,90 Tr
38,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,00 Tr
9,87 Tr
20,30 Tr
23,34 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,55 Tr
17,98 Tr
18,69 Tr
19,37 Tr
Chi phí hoạt động
38,85 Tr
44,22 Tr
26,67 Tr
42,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
77,07 Tr
173,42 Tr
39,58 Tr
80,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,17 Tr
75,86 Tr
-16,25 Tr
-24,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,14 N
29,21 N
-
-110,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,90 Tr
79,73 Tr
-15,78 Tr
-21,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,12 Tr
76,22 Tr
-16,29 Tr
-23,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-4,06 Tr
-
4,09 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-5,09%
-
-0,02%
Chi phí hoạt động khác
-2,42 Tr
-143,67 N
-5,47 Tr
1,37 Tr
Thu nhập ròng
-14,64 Tr
83,61 Tr
-15,36 Tr
-20,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,56%
33,54%
-65,84%
-36,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
382,50 N
1,00 Tr
-
848,34 N
Chi phí lãi suất
-335,18 N
-671,75 N
-32,76 N
-155,96 N
Chi phí lãi suất ròng
47,32 N
328,55 N
-32,76 N
692,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,55 Tr
77,40 Tr
-14,71 Tr
-22,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
397,45 N
-413,90 N
-
-255,90 N
Các ứng dụng của Google