Finance

Danh sách
Tại sao 301158 tăng 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
301158:SHE
Dezhou United Petroleum Technology Corp
13,54 CN¥
+2,34%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301158...
Mở
13,39 CN¥
Cao
13,84 CN¥
Thấp
13,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,23 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,42
Cao nhất trong 52 tuần
28,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,57 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,02 Tr
Số nhân viên
862
Mở
13,39 CN¥
Cao
13,84 CN¥
Thấp
13,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,23 Tr
Khối lượng
3,21 Tr
Cổ tức
1,93%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,42
Cao nhất trong 52 tuần
28,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,57 CN¥
EPS
0,63 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,02 Tr
Số nhân viên
862
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dezhou United Petroleum Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên862
Ngày thành lập1961
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdupm.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
165,87 Tr
278,66 Tr
97,46 Tr
161,93 Tr
Giá vốn hàng bán
106,41 Tr
200,76 Tr
65,47 Tr
99,63 Tr
Chi phí doanh thu
106,41 Tr
200,76 Tr
65,47 Tr
99,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,70 Tr
12,08 Tr
4,99 Tr
6,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,75 Tr
37,26 Tr
24,10 Tr
25,66 Tr
Chi phí hoạt động
4,28 Tr
63,24 Tr
27,38 Tr
33,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,69 Tr
263,99 Tr
92,85 Tr
133,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,18 Tr
14,67 Tr
4,61 Tr
28,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-92,37 N
179,08 N
-1,59 Tr
1,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,89 Tr
23,43 Tr
7,00 Tr
30,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,73 Tr
13,60 Tr
3,74 Tr
28,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,76 Tr
4,26 Tr
1,28 Tr
2,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,18%
18,20%
18,27%
9,38%
Chi phí hoạt động khác
-1,27 Tr
9,84 Tr
126,50 N
1,15 Tr
Thu nhập ròng
50,55 Tr
20,89 Tr
5,97 Tr
25,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,48%
7,50%
6,13%
15,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,59 Tr
2,12 Tr
728,16 N
1,83 Tr
Chi phí lãi suất
-88,19 N
-26,64 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,50 Tr
2,09 Tr
728,16 N
1,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
59,70 Tr
20,69 Tr
10,63 Tr
36,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,48 N
-26,96 N
-
-1,49 Tr
Các ứng dụng của Google