Finance

Danh sách
301156:SHE
Shanghai Menon Anml Ntrtn Tchnlgy Co Ltd
11,37 CN¥
+1,52%
(+0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301156...
Mở
11,38 CN¥
Cao
11,73 CN¥
Thấp
11,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,82 Tr
Khối lượng
10,57 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
42,32
Cao nhất trong 52 tuần
16,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,75 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,11 Tr
Số nhân viên
461
Mở
11,38 CN¥
Cao
11,73 CN¥
Thấp
11,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,82 Tr
Khối lượng
10,57 Tr
Cổ tức
2,03%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
42,32
Cao nhất trong 52 tuần
16,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,75 CN¥
EPS
0,27 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
184,11 Tr
Số nhân viên
461
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Menon Anml Ntrtn Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên461
Ngày thành lập14 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinomenon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,98 Tr
171,14 Tr
159,02 Tr
168,53 Tr
Giá vốn hàng bán
103,52 Tr
122,08 Tr
108,96 Tr
131,20 Tr
Chi phí doanh thu
103,52 Tr
122,08 Tr
108,96 Tr
131,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,98 Tr
8,60 Tr
5,30 Tr
7,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,69 Tr
25,71 Tr
21,58 Tr
27,46 Tr
Chi phí hoạt động
29,46 Tr
37,71 Tr
28,15 Tr
37,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
132,98 Tr
159,79 Tr
137,11 Tr
168,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,00 Tr
11,35 Tr
21,91 Tr
330,64 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-319,09 N
143,00 N
-1,90 Tr
1,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
19,59 Tr
15,00 Tr
14,36 Tr
5,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,99 Tr
10,50 Tr
20,97 Tr
-1,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,20 Tr
1,10 Tr
910,26 N
530,23 N
Thuế suất hiệu dụng
11,22%
7,36%
6,34%
10,32%
Chi phí hoạt động khác
-1,54 Tr
2,16 Tr
961,58 N
992,24 N
Thu nhập ròng
17,39 Tr
13,89 Tr
13,45 Tr
4,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,29%
8,12%
8,46%
2,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,68 Tr
224,04 N
967,19 N
306,62 N
Chi phí lãi suất
-
-6,95 N
-1,68 N
-1,70 N
Chi phí lãi suất ròng
1,68 Tr
217,09 N
965,51 N
304,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,78 Tr
17,86 Tr
28,43 Tr
8,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,47 N
3,26 N
-
97,96 N
Các ứng dụng của Google