Finance

Danh sách
Tại sao 301155 giảm 3,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
301155:SHE
Jiangsu Haili Wind Power EqpmntTchnCoLtd
35,57 CN¥
-3,34%
(-1,23) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301155...
Mở
36,00 CN¥
Cao
36,80 CN¥
Thấp
35,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 Tr
Khối lượng
4,14 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
160,06
Cao nhất trong 52 tuần
96,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,45 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
36,00 CN¥
Cao
36,80 CN¥
Thấp
35,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,87 Tr
Khối lượng
4,14 Tr
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
160,06
Cao nhất trong 52 tuần
96,89 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,45 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
217,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Haili Wind Power EqpmntTchnCoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập18 thg 8, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webjshlfd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,64 T
970,79 Tr
80,05 Tr
105,71 Tr
Giá vốn hàng bán
1,40 T
929,09 Tr
65,17 Tr
117,84 Tr
Chi phí doanh thu
1,40 T
929,09 Tr
65,17 Tr
117,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,24 Tr
11,23 Tr
9,38 Tr
9,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,34 Tr
48,52 Tr
47,46 Tr
44,90 Tr
Chi phí hoạt động
76,90 Tr
109,72 Tr
22,43 Tr
80,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,47 T
1,04 T
87,60 Tr
198,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
168,12 Tr
-68,02 Tr
-7,55 Tr
-92,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,85 Tr
3,76 Tr
-296,79 N
-547,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
157,88 Tr
-7,71 Tr
10,23 Tr
-122,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
157,00 Tr
-31,45 Tr
19,14 Tr
-127,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,70 Tr
-7,65 Tr
-1,59 Tr
-13,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,94%
99,18%
-15,58%
11,13%
Chi phí hoạt động khác
-4,72 Tr
17,31 Tr
530,53 N
8,72 Tr
Thu nhập ròng
141,50 Tr
265,96 N
13,39 Tr
-106,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,62%
0,03%
16,73%
-101,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,12 Tr
41,72 Tr
36,13 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,38 Tr
-8,91 Tr
-9,15 Tr
-34,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,27 Tr
32,81 Tr
26,98 Tr
-34,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
206,76 Tr
-13,06 Tr
47,40 Tr
-32,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-121,29 N
260,55 N
-
1,42 Tr
Các ứng dụng của Google