Finance

Danh sách
301153:SHE
Beijing CTJ Information Technolgy Co Ltd
17,35 CN¥
+0,29%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301153...
Mở
17,53 CN¥
Cao
17,90 CN¥
Thấp
17,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 Tr
Khối lượng
3,66 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
42,31
Cao nhất trong 52 tuần
28,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,43 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
355,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
17,53 CN¥
Cao
17,90 CN¥
Thấp
17,21 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,58 Tr
Khối lượng
3,66 Tr
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
42,31
Cao nhất trong 52 tuần
28,22 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,43 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
355,66 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing CTJ Information Technolgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập8 thg 11, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webctjsoft.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
123,53 Tr
463,67 Tr
99,33 Tr
167,98 Tr
Giá vốn hàng bán
57,56 Tr
172,41 Tr
53,52 Tr
83,39 Tr
Chi phí doanh thu
57,56 Tr
172,41 Tr
53,52 Tr
83,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,19 Tr
42,92 Tr
42,62 Tr
39,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,72 Tr
55,01 Tr
31,33 Tr
30,40 Tr
Chi phí hoạt động
90,18 Tr
130,27 Tr
77,53 Tr
82,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
147,74 Tr
302,68 Tr
131,05 Tr
165,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,21 Tr
160,99 Tr
-31,72 Tr
2,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,36 N
-199,38 N
-33,19 N
-169,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-19,54 Tr
174,07 Tr
-26,50 Tr
9,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,58 Tr
170,30 Tr
-26,47 Tr
8,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,61 Tr
5,74 Tr
-676,82 N
-3,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,46%
3,30%
2,55%
-39,14%
Chi phí hoạt động khác
-708,79 N
2,45 Tr
-2,51 Tr
831,54 N
Thu nhập ròng
-15,80 Tr
165,12 Tr
-25,07 Tr
10,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,79%
35,61%
-25,24%
6,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,63 Tr
9,58 Tr
5,30 Tr
7,15 Tr
Chi phí lãi suất
-29,76 N
-60,90 N
-17,44 N
-50,21 N
Chi phí lãi suất ròng
7,60 Tr
9,52 Tr
5,28 Tr
7,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-23,33 Tr
161,88 Tr
-30,83 Tr
2,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
2,71 N
Các ứng dụng của Google