Finance

Danh sách
Tại sao 301152 giảm 2,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
301152:SHE
Tianli Lithium Energy Group Co Ltd
21,30 CN¥
-2,74%
(-0,60) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301152...
Mở
21,32 CN¥
Cao
21,90 CN¥
Thấp
20,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,88 Tr
Khối lượng
7,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
43,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 CN¥
EPS
-1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,74 Tr
Số nhân viên
822
Mở
21,32 CN¥
Cao
21,90 CN¥
Thấp
20,95 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,88 Tr
Khối lượng
7,08 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
43,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,40 CN¥
EPS
-1,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,74 Tr
Số nhân viên
822
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianli Lithium Energy Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên822
Ngày thành lập5 thg 3, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webxxtlln.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
568,68 Tr
669,41 Tr
515,76 Tr
699,62 Tr
Giá vốn hàng bán
530,64 Tr
656,24 Tr
464,22 Tr
637,29 Tr
Chi phí doanh thu
530,64 Tr
656,24 Tr
464,22 Tr
637,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,92 Tr
12,27 Tr
19,92 Tr
26,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,40 Tr
24,08 Tr
17,10 Tr
16,68 Tr
Chi phí hoạt động
31,43 Tr
61,81 Tr
35,60 Tr
48,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
562,06 Tr
718,04 Tr
499,82 Tr
685,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,61 Tr
-48,64 Tr
15,94 Tr
13,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,61 Tr
-26,59 Tr
-2,91 Tr
4,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-30,04 Tr
-112,21 Tr
8,58 Tr
4,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-393,48 N
-77,29 Tr
9,91 Tr
12,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-543,71 N
12,88 Tr
474,15 N
-3,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,81%
-11,48%
5,52%
-77,20%
Chi phí hoạt động khác
-7,78 Tr
11,81 Tr
-853,35 N
-2,92 Tr
Thu nhập ròng
-28,85 Tr
-111,62 Tr
8,45 Tr
7,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,07%
-16,67%
1,64%
1,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,54 Tr
2,97 Tr
315,62 N
853,96 N
Chi phí lãi suất
-6,87 Tr
-3,85 Tr
-3,44 Tr
-6,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,33 Tr
-875,12 N
-3,12 Tr
-5,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,52 Tr
-25,95 Tr
-
35,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,65 Tr
1,65 Tr
-
-17,40 N
Các ứng dụng của Google