Finance

Danh sách
301151:SHE
Shanghai Karon Eco-Valve Mnfctrng Co Ltd
19,69 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301151...
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,56 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
60,47
Cao nhất trong 52 tuần
23,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,68 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,00 Tr
Số nhân viên
831
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,56 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
60,47
Cao nhất trong 52 tuần
23,58 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,68 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,00 Tr
Số nhân viên
831
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Karon Eco-Valve Mnfctrng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên831
Ngày thành lập29 thg 7, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,68 Tr
264,11 Tr
121,03 Tr
243,61 Tr
Giá vốn hàng bán
123,06 Tr
186,35 Tr
84,83 Tr
168,35 Tr
Chi phí doanh thu
123,06 Tr
186,35 Tr
84,83 Tr
168,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,86 Tr
4,86 Tr
5,13 Tr
5,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,42 Tr
31,05 Tr
38,81 Tr
39,92 Tr
Chi phí hoạt động
51,00 Tr
52,23 Tr
42,50 Tr
58,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
174,06 Tr
238,58 Tr
127,32 Tr
227,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,61 Tr
25,53 Tr
-6,29 Tr
16,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-423,51 N
694,90 N
-572,18 N
531,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,16 Tr
43,74 Tr
-8,45 Tr
24,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,07 Tr
28,79 Tr
-5,03 Tr
17,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
267,30 N
10,69 Tr
-1,95 Tr
4,52 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,92%
24,44%
23,08%
18,61%
Chi phí hoạt động khác
-2,97 Tr
5,67 Tr
1,04 Tr
1,82 Tr
Thu nhập ròng
8,90 Tr
33,05 Tr
-6,50 Tr
19,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,67%
12,51%
-5,37%
8,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
3,83 Tr
2,19 Tr
2,25 Tr
Chi phí lãi suất
-891,14 N
-756,81 N
-362,05 N
-626,98 N
Chi phí lãi suất ròng
2,91 Tr
3,07 Tr
1,83 Tr
1,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,44 Tr
30,59 Tr
-1,24 Tr
25,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,33 N
3,26 N
-
4,80 N
Các ứng dụng của Google