Finance

Danh sách
Tại sao 301150 giảm 6,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
301150:SHE
Hubei Zhongyi Technology Inc
33,71 CN¥
-6,83%
(-2,47) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301150...
Mở
36,56 CN¥
Cao
36,96 CN¥
Thấp
33,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,22 Tr
Khối lượng
21,97 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,46
Cao nhất trong 52 tuần
72,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,48 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
36,56 CN¥
Cao
36,96 CN¥
Thấp
33,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,22 Tr
Khối lượng
21,97 Tr
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
51,46
Cao nhất trong 52 tuần
72,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,48 CN¥
EPS
0,66 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,90 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hubei Zhongyi Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập13 thg 9, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webc1cf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,67 T
1,80 T
2,14 T
Giá vốn hàng bán
1,43 T
1,56 T
1,64 T
2,00 T
Chi phí doanh thu
1,43 T
1,56 T
1,64 T
2,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
59,91 Tr
59,49 Tr
58,13 Tr
28,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,62 Tr
30,18 Tr
25,72 Tr
28,85 Tr
Chi phí hoạt động
63,92 Tr
96,63 Tr
92,05 Tr
49,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,49 T
1,65 T
1,73 T
2,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,85 Tr
21,39 Tr
68,12 Tr
92,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-20,65 Tr
18,67 Tr
-
-2,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,03 Tr
28,85 Tr
67,07 Tr
100,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,41 Tr
14,26 Tr
59,93 Tr
86,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
646,75 N
2,22 Tr
-3,77 Tr
4,61 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,69%
7,70%
-5,63%
4,60%
Chi phí hoạt động khác
-13,81 Tr
-1,63 Tr
-2,24 Tr
-580,93 N
Thu nhập ròng
23,38 Tr
26,63 Tr
70,84 Tr
95,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,54%
1,59%
3,94%
4,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,20 Tr
6,47 Tr
1,35 Tr
2,68 Tr
Chi phí lãi suất
-
-32,28 Tr
-9,54 Tr
-6,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
13,20 Tr
-25,80 Tr
-8,19 Tr
-3,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,54 Tr
58,31 Tr
105,04 Tr
130,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,58 N
38,70 N
-
-
Các ứng dụng của Google