Finance

Danh sách
301148:SHE
Xiamen Jiarong Technology Corp Ltd
51,22 CN¥
+1,01%
(+0,51) 1 ngày
16 thg 10, 13:47:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301148...
Mở
52,15 CN¥
Cao
52,15 CN¥
Thấp
50,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
400,00 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
144,30
Cao nhất trong 52 tuần
87,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,60 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,50 Tr
Số nhân viên
559
Mở
52,15 CN¥
Cao
52,15 CN¥
Thấp
50,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,25 Tr
Khối lượng
400,00 N
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
144,30
Cao nhất trong 52 tuần
87,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,60 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
116,50 Tr
Số nhân viên
559
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Jiarong Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên559
Ngày thành lập28 thg 2, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjrt-memos.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,98 Tr
145,76 Tr
94,61 Tr
141,24 Tr
Giá vốn hàng bán
79,44 Tr
91,14 Tr
65,99 Tr
95,33 Tr
Chi phí doanh thu
79,44 Tr
91,14 Tr
65,99 Tr
95,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,50 Tr
5,95 Tr
7,93 Tr
7,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,59 Tr
19,89 Tr
21,75 Tr
22,91 Tr
Chi phí hoạt động
34,07 Tr
75,82 Tr
29,38 Tr
42,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
113,51 Tr
166,97 Tr
95,36 Tr
137,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,47 Tr
-21,21 Tr
-752,73 N
3,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,68 Tr
-2,13 Tr
-1,11 Tr
1,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,55 Tr
-10,41 Tr
1,88 Tr
13,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,36 Tr
-21,82 Tr
-2,36 Tr
6,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
513,90 N
-1,94 Tr
-58,35 N
1,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,53%
18,68%
-3,10%
7,27%
Chi phí hoạt động khác
-494,50 N
2,71 Tr
378,28 N
374,49 N
Thu nhập ròng
30,92 Tr
-8,11 Tr
1,92 Tr
15,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,62%
-5,56%
2,03%
11,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
392,35 N
278,90 N
40,20 N
3,99 Tr
Chi phí lãi suất
-500,09 N
-558,01 N
-543,19 N
-338,48 N
Chi phí lãi suất ròng
-107,74 N
-279,12 N
-502,99 N
3,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,17 Tr
-11,34 Tr
9,11 Tr
13,96 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,19 Tr
-8,04 Tr
-
-3,08 Tr
Các ứng dụng của Google