Finance

Danh sách
301141:SHE
Zhejiang Zhongke Magnetic Ind Co Ltd
33,58 CN¥
+0,69%
(+0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301141...
Mở
33,98 CN¥
Cao
34,30 CN¥
Thấp
33,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
960,30 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
203,06
Cao nhất trong 52 tuần
71,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,22 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
33,98 CN¥
Cao
34,30 CN¥
Thấp
33,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
960,30 N
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
203,06
Cao nhất trong 52 tuần
71,49 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,22 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
124,03 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhejiang Zhongke Magnetic Ind Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,06 N
Ngày thành lập22 thg 3, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdymagnet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
204,60 Tr
189,38 Tr
193,53 Tr
234,23 Tr
Giá vốn hàng bán
167,61 Tr
180,60 Tr
164,80 Tr
213,14 Tr
Chi phí doanh thu
167,61 Tr
180,60 Tr
164,80 Tr
213,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,81 Tr
7,20 Tr
5,11 Tr
10,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,39 Tr
11,64 Tr
8,80 Tr
10,89 Tr
Chi phí hoạt động
14,10 Tr
24,25 Tr
15,41 Tr
26,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
181,71 Tr
204,85 Tr
180,21 Tr
239,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,88 Tr
-15,47 Tr
13,33 Tr
-5,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
333,09 N
501,28 N
-1,20 Tr
264,44 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,80 Tr
-2,60 Tr
5,37 Tr
2,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,08 Tr
-14,98 Tr
12,52 Tr
-7,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,45 Tr
-1,71 Tr
-323,92 N
826,44 N
Thuế suất hiệu dụng
10,49%
65,90%
-6,03%
31,47%
Chi phí hoạt động khác
-3,23 Tr
4,17 Tr
-1,13 Tr
3,07 Tr
Thu nhập ròng
11,76 Tr
522,74 N
6,18 Tr
2,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
0,28%
3,19%
0,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
1,53 Tr
991,56 N
964,47 N
Chi phí lãi suất
-
-69,80 N
-598,33 N
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,56 Tr
1,46 Tr
393,23 N
-138,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,18 Tr
-5,81 Tr
22,98 Tr
8,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-464,72 N
655,54 N
-
251,37 N
Các ứng dụng của Google