Finance

Danh sách
Tại sao 301139 giảm 3,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
301139:SHE
Wintao Communications Co Ltd
0,77 CN¥
-3,75%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301139...
Mở
0,80 CN¥
Cao
0,82 CN¥
Thấp
0,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
93,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,26 Tr
Khối lượng
8,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,58 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
0,80 CN¥
Cao
0,82 CN¥
Thấp
0,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
93,62 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,26 Tr
Khối lượng
8,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 CN¥
EPS
-0,51 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
121,58 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wintao Communications Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,08 N
Ngày thành lập12 thg 9, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
359,27 Tr
443,40 Tr
360,83 Tr
130,86 Tr
Giá vốn hàng bán
316,37 Tr
407,07 Tr
334,58 Tr
164,07 Tr
Chi phí doanh thu
316,37 Tr
407,07 Tr
334,58 Tr
164,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,26 Tr
7,72 Tr
13,17 Tr
12,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,76 Tr
15,58 Tr
14,41 Tr
20,55 Tr
Chi phí hoạt động
24,41 Tr
42,94 Tr
23,64 Tr
13,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
340,79 Tr
450,01 Tr
358,22 Tr
177,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,48 Tr
-6,60 Tr
2,61 Tr
-47,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-524,51 N
1,15 Tr
-1,26 Tr
-13,62 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 Tr
-6,58 Tr
2,79 Tr
-54,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,72 Tr
-12,93 Tr
-3,46 Tr
-50,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-474,70 N
2,22 Tr
2,00 Tr
1,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-40,32%
-33,79%
71,64%
-2,23%
Chi phí hoạt động khác
-1,59 Tr
4,64 Tr
-525,58 N
2,83 Tr
Thu nhập ròng
1,65 Tr
-8,79 Tr
787,48 N
-55,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,46%
-1,98%
0,22%
-42,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
330,09 N
113,86 N
33,71 N
7,46 N
Chi phí lãi suất
-8,56 Tr
-7,59 Tr
-4,84 Tr
-3,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,23 Tr
-7,48 Tr
-4,81 Tr
-3,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,30 Tr
9,81 Tr
19,03 Tr
-30,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
13,59 N
-13,59 N
-
-3,13 N
Các ứng dụng của Google