Finance

Danh sách
Tại sao 301138 tăng 2,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
301138:SHE
Guang Zhou Huayan Precision Mchnr Co Ltd
26,67 CN¥
+2,03%
(+0,53) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301138...
Mở
26,92 CN¥
Cao
27,17 CN¥
Thấp
26,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
974,89 N
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,36
Cao nhất trong 52 tuần
48,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,26 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
834
Mở
26,92 CN¥
Cao
27,17 CN¥
Thấp
26,20 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
974,89 N
Cổ tức
3,25%
Cổ tức hằng quý
0,22 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
30,36
Cao nhất trong 52 tuần
48,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,26 CN¥
EPS
0,88 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,00 Tr
Số nhân viên
834
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guang Zhou Huayan Precision Mchnr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên834
Ngày thành lập13 thg 5, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgzhuayan.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,13 Tr
193,35 Tr
126,06 Tr
208,05 Tr
Giá vốn hàng bán
118,50 Tr
124,05 Tr
79,38 Tr
137,44 Tr
Chi phí doanh thu
118,50 Tr
124,05 Tr
79,38 Tr
137,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,44 Tr
6,40 Tr
7,35 Tr
6,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,69 Tr
35,80 Tr
24,53 Tr
22,50 Tr
Chi phí hoạt động
29,95 Tr
43,75 Tr
32,37 Tr
30,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
148,46 Tr
167,80 Tr
111,75 Tr
167,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,67 Tr
25,55 Tr
14,31 Tr
40,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,70 Tr
1,49 Tr
-2,89 Tr
2,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,48 Tr
32,84 Tr
12,79 Tr
39,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,81 Tr
27,40 Tr
12,83 Tr
39,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,26 Tr
2,52 Tr
2,43 Tr
4,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,09%
7,68%
19,00%
10,62%
Chi phí hoạt động khác
753,02 N
1,49 Tr
1,06 Tr
771,54 N
Thu nhập ròng
34,24 Tr
27,30 Tr
10,44 Tr
33,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,64%
14,12%
8,28%
16,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,27 Tr
3,90 Tr
1,41 Tr
1,62 Tr
Chi phí lãi suất
-257,57 N
-232,08 N
-
-799,76 N
Chi phí lãi suất ròng
2,01 Tr
3,67 Tr
1,41 Tr
819,48 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,36 Tr
33,64 Tr
-
48,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-142,81 N
-230,81 N
-
-12,48 N
Các ứng dụng của Google