Finance

Danh sách
301137:SHE
HIT Welding Industry Co Ltd
28,78 CN¥
+1,95%
(+0,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301137...
Mở
28,66 CN¥
Cao
29,52 CN¥
Thấp
28,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
119,44
Cao nhất trong 52 tuần
71,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,56 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,81 Tr
Số nhân viên
987
Mở
28,66 CN¥
Cao
29,52 CN¥
Thấp
28,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,94 Tr
Khối lượng
2,36 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
119,44
Cao nhất trong 52 tuần
71,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,56 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
181,81 Tr
Số nhân viên
987
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HIT Welding Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên987
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weben.htw.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
458,16 Tr
519,82 Tr
403,40 Tr
516,06 Tr
Giá vốn hàng bán
400,84 Tr
451,69 Tr
356,50 Tr
450,55 Tr
Chi phí doanh thu
400,84 Tr
451,69 Tr
356,50 Tr
450,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,18 Tr
28,14 Tr
13,48 Tr
20,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,80 Tr
23,98 Tr
23,23 Tr
28,22 Tr
Chi phí hoạt động
33,58 Tr
63,83 Tr
34,73 Tr
53,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
434,42 Tr
515,51 Tr
391,23 Tr
503,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,74 Tr
4,31 Tr
12,17 Tr
12,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
515,57 N
-610,60 N
-504,45 N
198,85 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,45 Tr
18,86 Tr
8,76 Tr
14,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,03 Tr
3,20 Tr
10,27 Tr
10,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,69 Tr
5,14 Tr
1,62 Tr
1,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,42%
27,25%
18,52%
11,05%
Chi phí hoạt động khác
-5,52 Tr
9,19 Tr
-4,05 Tr
2,99 Tr
Thu nhập ròng
13,81 Tr
11,45 Tr
6,79 Tr
11,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,01%
2,20%
1,68%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,22 Tr
580,86 N
168,58 N
442,50 N
Chi phí lãi suất
-1,71 Tr
-1,60 Tr
-1,56 Tr
-1,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
514,06 N
-1,02 Tr
-1,39 Tr
-1,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,36 Tr
18,39 Tr
26,25 Tr
27,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
142,95 N
-855,84 N
-
66,40 N
Các ứng dụng của Google