Finance

Danh sách
Tại sao 301136 giảm 4,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
301136:SHE
Fujian Tendering Co Ltd
12,00 CN¥
-4,76%
(-0,60) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301136...
Mở
12,39 CN¥
Cao
12,60 CN¥
Thấp
12,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,49 Tr
Khối lượng
8,16 Tr
Chỉ số P/E
296,66
Cao nhất trong 52 tuần
29,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,59 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
12,39 CN¥
Cao
12,60 CN¥
Thấp
12,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,49 Tr
Khối lượng
8,16 Tr
Chỉ số P/E
296,66
Cao nhất trong 52 tuần
29,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,59 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
275,20 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Tendering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,92 N
Ngày thành lập8 thg 12, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfjzbgf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,09 Tr
237,94 Tr
99,86 Tr
124,17 Tr
Giá vốn hàng bán
67,28 Tr
152,33 Tr
63,21 Tr
76,72 Tr
Chi phí doanh thu
67,28 Tr
152,33 Tr
63,21 Tr
76,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,52 Tr
10,73 Tr
6,49 Tr
5,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,53 Tr
48,95 Tr
29,66 Tr
26,90 Tr
Chi phí hoạt động
22,70 Tr
89,27 Tr
29,76 Tr
46,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
89,99 Tr
241,59 Tr
92,97 Tr
122,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,10 Tr
-3,65 Tr
6,89 Tr
1,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
66,63 N
-1,73 Tr
-126,20 N
-129,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,02 Tr
-3,46 Tr
8,91 Tr
4,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,19 Tr
-2,49 Tr
7,61 Tr
2,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,44 Tr
9,00 Tr
3,85 Tr
1,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,27%
-259,87%
43,22%
28,56%
Chi phí hoạt động khác
967,28 N
1,55 Tr
656,17 N
636,79 N
Thu nhập ròng
19,54 Tr
-16,63 Tr
5,39 Tr
2,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,41%
-6,99%
5,40%
2,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,08 Tr
3,83 Tr
1,79 Tr
2,15 Tr
Chi phí lãi suất
-1,01 Tr
-958,12 N
-939,08 N
-807,42 N
Chi phí lãi suất ròng
1,07 Tr
2,87 Tr
849,36 N
1,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,22 Tr
416,40 N
10,95 Tr
5,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,39 N
-5,40 N
-
4,27 N
Các ứng dụng của Google