Finance

Danh sách
301131:SHE
Super-Dragon Engineering Plastics Co Ltd
31,37 CN¥
+1,85%
(+0,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301131...
Mở
31,03 CN¥
Cao
32,15 CN¥
Thấp
31,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
759,84 N
Khối lượng
856,37 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
136,76
Cao nhất trong 52 tuần
51,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,75 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,66 Tr
Số nhân viên
624
Mở
31,03 CN¥
Cao
32,15 CN¥
Thấp
31,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
759,84 N
Khối lượng
856,37 N
Cổ tức
1,21%
Cổ tức hằng quý
0,09 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
136,76
Cao nhất trong 52 tuần
51,30 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,75 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,66 Tr
Số nhân viên
624
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Super-Dragon Engineering Plastics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên624
Ngày thành lập21 thg 1, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgzselon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
399,71 Tr
476,35 Tr
364,29 Tr
553,50 Tr
Giá vốn hàng bán
347,06 Tr
411,73 Tr
319,66 Tr
524,05 Tr
Chi phí doanh thu
347,06 Tr
411,73 Tr
319,66 Tr
524,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,70 Tr
16,16 Tr
11,01 Tr
14,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,69 Tr
19,95 Tr
16,22 Tr
15,90 Tr
Chi phí hoạt động
29,18 Tr
44,54 Tr
25,43 Tr
34,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
376,24 Tr
456,26 Tr
345,08 Tr
558,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,47 Tr
20,09 Tr
19,20 Tr
-5,29 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,03 Tr
1,31 Tr
-193,31 N
-240,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,67 Tr
6,18 Tr
10,24 Tr
-5,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,10 Tr
14,90 Tr
15,07 Tr
-9,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,22 Tr
5,53 Tr
980,74 N
-459,53 N
Thuế suất hiệu dụng
13,32%
89,56%
9,58%
7,73%
Chi phí hoạt động khác
916,16 N
-1,40 Tr
-902,51 N
1,98 Tr
Thu nhập ròng
16,02 Tr
-4,90 Tr
9,26 Tr
-5,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,01%
-1,03%
2,54%
-0,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
693,37 N
-
126,34 N
93,87 N
Chi phí lãi suất
-4,41 Tr
-4,61 Tr
-4,06 Tr
-4,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,72 Tr
-4,61 Tr
-3,94 Tr
-4,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,21 Tr
29,88 Tr
28,99 Tr
5,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
440,31 N
-
2,07 Tr
Các ứng dụng của Google