Finance

Danh sách
Tại sao 301129 giảm 3,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
301129:SHE
Runa Smart Equipment Co Ltd
20,96 CN¥
-3,90%
(-0,85) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301129...
Mở
21,33 CN¥
Cao
21,66 CN¥
Thấp
20,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,15
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,31 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,87 Tr
Số nhân viên
788
Mở
21,33 CN¥
Cao
21,66 CN¥
Thấp
20,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cổ tức
1,50%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
22,15
Cao nhất trong 52 tuần
33,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,31 CN¥
EPS
0,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
135,87 Tr
Số nhân viên
788
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Runa Smart Equipment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên788
Ngày thành lập9 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrunachina.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,39 Tr
402,26 Tr
16,43 Tr
89,69 Tr
Giá vốn hàng bán
30,02 Tr
171,73 Tr
7,82 Tr
20,81 Tr
Chi phí doanh thu
30,02 Tr
171,73 Tr
7,82 Tr
20,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,49 Tr
28,57 Tr
17,59 Tr
17,23 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,47 Tr
38,76 Tr
27,68 Tr
29,09 Tr
Chi phí hoạt động
61,22 Tr
74,32 Tr
38,48 Tr
54,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
91,23 Tr
246,05 Tr
46,30 Tr
74,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-45,84 Tr
156,21 Tr
-29,87 Tr
14,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
296,71 N
-474,85 N
-48,28 N
-810,52 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,66 Tr
158,70 Tr
-26,61 Tr
30,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-41,66 Tr
158,82 Tr
-28,81 Tr
15,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,97 Tr
3,38 Tr
-5,17 Tr
-2,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-17,73%
2,13%
19,44%
-8,62%
Chi phí hoạt động khác
61,92 N
-12,35 Tr
698,16 N
890,15 N
Thu nhập ròng
-39,63 Tr
155,31 Tr
-21,44 Tr
33,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-87,32%
38,61%
-130,48%
36,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,42 Tr
3,56 Tr
1,19 Tr
1,76 Tr
Chi phí lãi suất
-535,14 N
-468,68 N
-74,60 N
-120,35 N
Chi phí lãi suất ròng
3,88 Tr
3,09 Tr
1,11 Tr
1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-40,83 Tr
164,07 Tr
-22,01 Tr
22,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,56 N
-55,32 N
-
-
Các ứng dụng của Google