Finance

Danh sách
301128:SHE
ShenZhen QiangRui Precision Tech Co Ltd
86,44 CN¥
-0,67%
(-0,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301128...
Mở
89,00 CN¥
Cao
90,03 CN¥
Thấp
85,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,85 Tr
Khối lượng
3,08 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
73,00
Cao nhất trong 52 tuần
191,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
56,91 CN¥
EPS
1,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
89,00 CN¥
Cao
90,03 CN¥
Thấp
85,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,85 Tr
Khối lượng
3,08 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
73,00
Cao nhất trong 52 tuần
191,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
56,91 CN¥
EPS
1,18 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,82 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ShenZhen QiangRui Precision Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập30 thg 8, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
532,04 Tr
447,39 Tr
515,94 Tr
858,19 Tr
Giá vốn hàng bán
350,50 Tr
365,25 Tr
348,57 Tr
654,50 Tr
Chi phí doanh thu
350,50 Tr
365,25 Tr
348,57 Tr
654,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,75 Tr
50,58 Tr
40,14 Tr
59,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,73 Tr
53,63 Tr
40,87 Tr
59,86 Tr
Chi phí hoạt động
66,48 Tr
91,55 Tr
87,38 Tr
129,73 Tr
Tổng chi phí hoạt động
416,98 Tr
456,79 Tr
435,95 Tr
784,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,07 Tr
-9,40 Tr
79,99 Tr
73,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,30 Tr
980,10 N
-3,77 Tr
2,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
78,21 Tr
28,03 Tr
43,12 Tr
99,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
111,12 Tr
-9,35 Tr
72,75 Tr
65,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,56 Tr
-142,50 N
700,53 N
3,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,38%
-0,51%
1,62%
3,52%
Chi phí hoạt động khác
1,64 Tr
-6,16 Tr
-1,46 Tr
2,43 Tr
Thu nhập ròng
61,02 Tr
25,73 Tr
23,68 Tr
62,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,47%
5,75%
4,59%
7,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
569,72 N
2,91 Tr
158,59 N
2,40 Tr
Chi phí lãi suất
-3,17 Tr
-3,75 Tr
-3,63 Tr
-5,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,60 Tr
-839,81 N
-3,47 Tr
-3,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
121,82 Tr
-2,32 Tr
87,06 Tr
102,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,06 N
-530,50 N
-
878,20 N
Các ứng dụng của Google