Finance

Danh sách
Tại sao 301127 giảm 8,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
301127:SHE
Wuhan Tianyuan Group Co Ltd
13,44 CN¥
-8,57%
(-1,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301127...
Mở
14,36 CN¥
Cao
14,69 CN¥
Thấp
13,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,88 Tr
Khối lượng
32,69 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,88
Cao nhất trong 52 tuần
21,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,76 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
674,08 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
14,36 CN¥
Cao
14,69 CN¥
Thấp
13,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,88 Tr
Khối lượng
32,69 Tr
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,88
Cao nhất trong 52 tuần
21,47 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,76 CN¥
EPS
0,25 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
674,08 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Tianyuan Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,11 N
Ngày thành lập21 thg 10, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
319,51 Tr
546,75 Tr
420,58 Tr
461,29 Tr
Giá vốn hàng bán
223,92 Tr
358,47 Tr
298,95 Tr
326,24 Tr
Chi phí doanh thu
223,92 Tr
358,47 Tr
298,95 Tr
326,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,82 Tr
15,36 Tr
12,81 Tr
14,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,56 Tr
26,80 Tr
51,18 Tr
49,08 Tr
Chi phí hoạt động
57,09 Tr
85,05 Tr
59,16 Tr
81,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
281,01 Tr
443,52 Tr
358,11 Tr
408,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,50 Tr
103,22 Tr
62,47 Tr
53,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-50,08 Tr
49,56 Tr
-
-964,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,68 Tr
71,75 Tr
53,50 Tr
26,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,58 Tr
69,34 Tr
40,91 Tr
31,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,83 Tr
-5,92 Tr
8,65 Tr
-2,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
52,34%
-8,25%
16,17%
-8,98%
Chi phí hoạt động khác
2,90 Tr
2,37 Tr
1,21 Tr
2,63 Tr
Thu nhập ròng
7,15 Tr
82,03 Tr
44,72 Tr
32,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,24%
15,00%
10,63%
7,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,14 Tr
14,57 Tr
-
11,32 Tr
Chi phí lãi suất
-2,99 Tr
-98,01 Tr
-21,56 Tr
-31,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
31,15 Tr
-83,44 Tr
-21,56 Tr
-20,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,19 Tr
128,80 Tr
-
90,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,09 Tr
-2,02 Tr
-
1,43 N
Các ứng dụng của Google