Finance

Danh sách
301123:SHE
YD Electronic Technology Co Ltd
53,68 CN¥
-1,52%
(-0,83) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301123...
Mở
57,24 CN¥
Cao
57,78 CN¥
Thấp
53,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,73 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
132,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,68 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
57,24 CN¥
Cao
57,78 CN¥
Thấp
53,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,73 Tr
Khối lượng
4,85 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
132,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
37,68 CN¥
EPS
-0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về YD Electronic Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,07 N
Ngày thành lập14 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webydet.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
650,35 Tr
607,23 Tr
608,68 Tr
804,35 Tr
Giá vốn hàng bán
514,75 Tr
553,63 Tr
474,42 Tr
658,56 Tr
Chi phí doanh thu
514,75 Tr
553,63 Tr
474,42 Tr
658,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,87 Tr
48,21 Tr
41,41 Tr
59,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,65 Tr
57,04 Tr
61,34 Tr
80,38 Tr
Chi phí hoạt động
88,06 Tr
136,76 Tr
102,99 Tr
140,49 Tr
Tổng chi phí hoạt động
602,81 Tr
690,39 Tr
577,40 Tr
799,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,54 Tr
-83,16 Tr
31,28 Tr
5,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
566,91 N
-1,47 Tr
-7,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,06 Tr
-95,65 Tr
21,21 Tr
-7,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,58 Tr
-89,44 Tr
32,36 Tr
-1,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,06 Tr
-143,42 N
5,63 Tr
-4,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,78%
0,15%
26,56%
55,15%
Chi phí hoạt động khác
-3,61 Tr
12,63 Tr
2,33 Tr
-1,91 Tr
Thu nhập ròng
22,68 Tr
-95,53 Tr
9,49 Tr
-330,87 N
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
-15,73%
1,56%
-0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,70 Tr
-
3,03 Tr
1,49 Tr
Chi phí lãi suất
-192,51 N
-4,34 Tr
-471,82 N
-
Chi phí lãi suất ròng
3,50 Tr
-4,34 Tr
2,56 Tr
1,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,39 Tr
-54,30 Tr
60,14 Tr
36,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
175,19 N
-345,65 N
-
-521,20 N
Các ứng dụng của Google