Finance

Danh sách
301120:SHE
Newonder Special Electric Co Ltd
13,18 CN¥
+0,92%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301120...
Mở
13,27 CN¥
Cao
13,58 CN¥
Thấp
13,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,41 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
102,80
Cao nhất trong 52 tuần
29,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,78 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,13 Tr
Số nhân viên
396
Mở
13,27 CN¥
Cao
13,58 CN¥
Thấp
13,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,41 Tr
Khối lượng
4,48 Tr
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
102,80
Cao nhất trong 52 tuần
29,92 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,78 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
373,13 Tr
Số nhân viên
396
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Newonder Special Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên396
Ngày thành lập16 thg 3, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
130,92 Tr
97,56 Tr
126,20 Tr
131,41 Tr
Giá vốn hàng bán
98,90 Tr
80,87 Tr
101,44 Tr
83,21 Tr
Chi phí doanh thu
98,90 Tr
80,87 Tr
101,44 Tr
83,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,22 Tr
11,46 Tr
8,56 Tr
9,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,07 Tr
17,72 Tr
18,75 Tr
21,95 Tr
Chi phí hoạt động
20,86 Tr
22,46 Tr
29,58 Tr
36,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,75 Tr
103,33 Tr
131,01 Tr
119,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,17 Tr
-5,77 Tr
-4,82 Tr
12,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,95 Tr
-5,66 Tr
-382,47 N
244,57 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,55 Tr
6,70 Tr
-1,82 Tr
12,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
45,15 Tr
-11,19 Tr
-4,15 Tr
11,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,27 Tr
1,60 Tr
423,54 N
-426,58 N
Thuế suất hiệu dụng
16,25%
23,94%
-23,23%
-3,34%
Chi phí hoạt động khác
1,33 Tr
686,22 N
593,60 N
782,87 N
Thu nhập ròng
32,40 Tr
5,29 Tr
-1,88 Tr
13,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,75%
5,42%
-1,49%
9,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
29,59 Tr
117,70 N
1,11 Tr
314,39 N
Chi phí lãi suất
-77,73 N
-63,94 N
-65,19 N
-45,80 N
Chi phí lãi suất ròng
29,52 Tr
53,76 N
1,05 Tr
268,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,73 Tr
-1,34 Tr
-382,90 N
16,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
52,97 N
73,00 N
-
1,28 N
Các ứng dụng của Google