Finance

Danh sách
Tại sao 301117 tăng 4,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
301117:SHE
Jiayuan Science and Technology Co Ltd
11,38 CN¥
+4,79%
(+0,52) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301117...
Mở
10,93 CN¥
Cao
11,65 CN¥
Thấp
10,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,92 Tr
Khối lượng
5,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
60,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,82 CN¥
EPS
-0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,84 Tr
Số nhân viên
352
Mở
10,93 CN¥
Cao
11,65 CN¥
Thấp
10,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,92 Tr
Khối lượng
5,83 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
60,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,82 CN¥
EPS
-0,64 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
180,84 Tr
Số nhân viên
352
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiayuan Science and Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên352
Ngày thành lập30 thg 8, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
35,90 Tr
117,12 Tr
28,48 Tr
28,37 Tr
Giá vốn hàng bán
21,41 Tr
136,73 Tr
25,60 Tr
17,25 Tr
Chi phí doanh thu
21,41 Tr
136,73 Tr
25,60 Tr
17,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,24 Tr
14,78 Tr
14,14 Tr
20,12 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,97 Tr
14,36 Tr
14,13 Tr
15,74 Tr
Chi phí hoạt động
28,93 Tr
28,49 Tr
30,56 Tr
55,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,34 Tr
165,22 Tr
56,16 Tr
72,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-14,44 Tr
-48,10 Tr
-27,68 Tr
-44,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-321,42 N
-127,26 N
-14,56 N
639,19 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,68 Tr
-42,64 Tr
-28,19 Tr
-43,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-14,33 Tr
-48,50 Tr
-27,99 Tr
-44,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-314,54 N
-10,94 Tr
-3,62 Tr
-482,05 N
Thuế suất hiệu dụng
2,01%
25,65%
12,83%
1,10%
Chi phí hoạt động khác
-103,90 N
403,79 N
174,03 N
294,25 N
Thu nhập ròng
-15,04 Tr
-33,38 Tr
-24,17 Tr
-43,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-41,89%
-28,50%
-84,88%
-151,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
912,35 N
348,98 N
301,16 N
267,50 N
Chi phí lãi suất
-468,39 N
-635,38 N
-597,19 N
-958,08 N
Chi phí lãi suất ròng
443,96 N
-286,40 N
-296,03 N
-690,58 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,01 Tr
-40,55 Tr
-20,13 Tr
-33,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-11,83 N
-
-4,11 N
Các ứng dụng của Google