Finance

Danh sách
301116:SHE
JiangSu YiKe Food Group Co Ltd
8,93 CN¥
+0,79%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301116...
Mở
8,98 CN¥
Cao
9,16 CN¥
Thấp
8,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 Tr
Khối lượng
2,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
448,98 Tr
Số nhân viên
20 N
Mở
8,98 CN¥
Cao
9,16 CN¥
Thấp
8,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,56 Tr
Khối lượng
2,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
14,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,00 CN¥
EPS
-0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
448,98 Tr
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JiangSu YiKe Food Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19,6 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webecolovo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,93 T
5,28 T
4,53 T
5,37 T
Giá vốn hàng bán
4,77 T
5,24 T
4,33 T
5,24 T
Chi phí doanh thu
4,77 T
5,24 T
4,33 T
5,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,32 Tr
7,60 Tr
9,28 Tr
8,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,12 Tr
119,52 Tr
102,60 Tr
121,25 Tr
Chi phí hoạt động
137,30 Tr
130,35 Tr
122,47 Tr
137,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,90 T
5,37 T
4,45 T
5,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,71 Tr
-86,49 Tr
83,71 Tr
-4,87 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
260,32 N
-254,97 N
-445,87 N
-2,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-114,11 Tr
14,58 Tr
37,93 Tr
9,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,24 Tr
-102,03 Tr
67,20 Tr
-21,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,04 Tr
-2,56 Tr
672,52 N
5,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,91%
-17,55%
1,77%
56,13%
Chi phí hoạt động khác
10,84 Tr
5,50 Tr
8,15 Tr
8,39 Tr
Thu nhập ròng
-107,03 Tr
8,49 Tr
31,34 Tr
2,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,17%
0,16%
0,69%
0,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
749,64 N
725,78 N
606,50 N
913,15 N
Chi phí lãi suất
-14,47 Tr
-15,79 Tr
-16,67 Tr
-15,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,72 Tr
-15,06 Tr
-16,06 Tr
-14,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
113,43 Tr
7,82 Tr
178,02 Tr
98,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
104,69 N
337,78 N
-
34,22 N
Các ứng dụng của Google