Finance

Danh sách
301113:SHE
Zhe jiang Yayi Metal Technology Co Ltd
17,11 CN¥
+1,85%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301113...
Mở
17,50 CN¥
Cao
17,59 CN¥
Thấp
16,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
238,23
Cao nhất trong 52 tuần
21,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,66 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,30 Tr
Số nhân viên
288
Mở
17,50 CN¥
Cao
17,59 CN¥
Thấp
16,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,26 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
238,23
Cao nhất trong 52 tuần
21,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,66 CN¥
EPS
0,07 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,30 Tr
Số nhân viên
288
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhe jiang Yayi Metal Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên288
Ngày thành lập9 thg 6, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,02 Tr
116,34 Tr
44,24 Tr
83,21 Tr
Giá vốn hàng bán
59,49 Tr
97,46 Tr
28,93 Tr
52,55 Tr
Chi phí doanh thu
59,49 Tr
97,46 Tr
28,93 Tr
52,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,55 Tr
1,44 Tr
2,24 Tr
2,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,45 Tr
21,44 Tr
13,50 Tr
20,42 Tr
Chi phí hoạt động
34,96 Tr
25,54 Tr
15,39 Tr
24,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
94,44 Tr
123,00 Tr
44,31 Tr
77,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,43 Tr
-6,66 Tr
-74,67 N
5,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
137,53 N
-271,70 N
-
-8,47 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,85 Tr
11,44 Tr
-1,06 Tr
6,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,34 Tr
-7,28 Tr
-1,30 Tr
5,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
443,12 N
5,64 Tr
1,54 Tr
-261,03 N
Thuế suất hiệu dụng
-23,96%
49,31%
-145,80%
-3,92%
Chi phí hoạt động khác
219,71 N
2,05 Tr
468,24 N
1,38 Tr
Thu nhập ròng
-2,29 Tr
5,80 Tr
-2,60 Tr
6,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,46%
4,99%
-5,88%
8,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
443,22 N
1,08 Tr
69,19 N
2,14 Tr
Chi phí lãi suất
-
-2,30 N
-1,29 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
443,22 N
1,08 Tr
-1,22 Tr
2,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,67 Tr
-690,43 N
5,89 Tr
11,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-220,18 N
179,74 N
-
81,62 N
Các ứng dụng của Google