Finance

Danh sách
301112:SHE
United Faith Auto Engineering Co Ltd
27,69 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301112...
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
814,45 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,18 CN¥
EPS
-0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,27 Tr
Số nhân viên
364
Vốn hoá thị trường
3,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
814,45 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
62,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,18 CN¥
EPS
-0,84 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,27 Tr
Số nhân viên
364
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về United Faith Auto Engineering Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên364
Ngày thành lập18 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuf.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,52 Tr
106,03 Tr
73,66 Tr
53,92 Tr
Giá vốn hàng bán
68,80 Tr
104,75 Tr
53,31 Tr
44,59 Tr
Chi phí doanh thu
68,80 Tr
104,75 Tr
53,31 Tr
44,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,34 Tr
4,46 Tr
3,63 Tr
5,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,12 Tr
20,41 Tr
14,34 Tr
18,48 Tr
Chi phí hoạt động
28,65 Tr
23,58 Tr
17,55 Tr
22,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
97,45 Tr
128,32 Tr
70,86 Tr
67,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
79,33 N
-22,29 Tr
2,81 Tr
-13,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,57 Tr
-7,35 Tr
-2,49 Tr
2,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,14 Tr
-78,28 Tr
1,90 Tr
-11,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,04 Tr
-16,00 Tr
1,14 Tr
-14,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,33 Tr
-9,25 Tr
-243,17 N
-1,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-21,66%
11,81%
-12,76%
10,37%
Chi phí hoạt động khác
77,46 N
199,64 N
632,31 N
680,83 N
Thu nhập ròng
-5,16 Tr
-79,70 Tr
1,76 Tr
-9,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,29%
-75,17%
2,39%
-18,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,56 Tr
14,11 Tr
1,08 Tr
1,52 Tr
Chi phí lãi suất
-81,60 N
-80,57 N
-264,03 N
-364,22 N
Chi phí lãi suất ròng
1,48 Tr
14,03 Tr
817,88 N
1,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,57 Tr
-18,97 Tr
6,12 Tr
-10,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,19 N
-1,38 Tr
-
-5,27 N
Các ứng dụng của Google