Finance

Danh sách
301110:SHE
Qingmu Tec Co Ltd
36,79 CN¥
-1,66%
(-0,62) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301110...
Mở
36,41 CN¥
Cao
38,11 CN¥
Thấp
36,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,44 Tr
Khối lượng
4,92 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,12
Cao nhất trong 52 tuần
75,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,20 CN¥
EPS
1,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
36,41 CN¥
Cao
38,11 CN¥
Thấp
36,05 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,44 Tr
Khối lượng
4,92 Tr
Cổ tức
0,78%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
30,12
Cao nhất trong 52 tuần
75,64 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,20 CN¥
EPS
1,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
129,55 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qingmu Tec Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,05 N
Ngày thành lập5 thg 8, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqingmutec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
352,66 Tr
394,10 Tr
343,30 Tr
385,55 Tr
Giá vốn hàng bán
153,99 Tr
188,18 Tr
155,67 Tr
154,10 Tr
Chi phí doanh thu
153,99 Tr
188,18 Tr
155,67 Tr
154,10 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,91 Tr
16,36 Tr
12,49 Tr
12,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,12 Tr
146,44 Tr
135,65 Tr
168,85 Tr
Chi phí hoạt động
173,30 Tr
168,11 Tr
147,96 Tr
184,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
327,28 Tr
356,29 Tr
303,63 Tr
338,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,38 Tr
37,81 Tr
39,67 Tr
46,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
63,61 N
2,76 Tr
-1,30 Tr
-121,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
26,07 Tr
57,99 Tr
50,96 Tr
48,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,53 Tr
42,80 Tr
51,11 Tr
46,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-371,26 N
13,54 Tr
8,65 Tr
6,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,42%
23,35%
16,97%
13,37%
Chi phí hoạt động khác
-291,77 N
4,87 Tr
201,56 N
3,56 Tr
Thu nhập ròng
27,96 Tr
43,43 Tr
42,12 Tr
44,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,93%
11,02%
12,27%
11,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,41 Tr
6,01 Tr
13,73 Tr
3,80 Tr
Chi phí lãi suất
-1,12 Tr
-1,08 Tr
-988,70 N
-893,37 N
Chi phí lãi suất ròng
1,29 Tr
4,93 Tr
12,75 Tr
2,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,12 Tr
40,33 Tr
42,20 Tr
49,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
594,69 N
-681,57 N
-
-112,60 N
Các ứng dụng của Google