Finance

Danh sách
301106:SHE
Jiangsu Smartwin Electronics Techn CoLtd
17,17 CN¥
+0,29%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301106...
Mở
17,40 CN¥
Cao
17,54 CN¥
Thấp
16,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,97 Tr
Khối lượng
2,17 Tr
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,59
Cao nhất trong 52 tuần
27,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,40 CN¥
Cao
17,54 CN¥
Thấp
16,94 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,97 Tr
Khối lượng
2,17 Tr
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,59
Cao nhất trong 52 tuần
27,76 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,55 CN¥
EPS
0,33 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
142,96 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Smartwin Electronics Techn CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,05 Tr
223,79 Tr
219,92 Tr
262,49 Tr
Giá vốn hàng bán
178,67 Tr
199,70 Tr
188,25 Tr
227,47 Tr
Chi phí doanh thu
178,67 Tr
199,70 Tr
188,25 Tr
227,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,98 Tr
12,63 Tr
11,23 Tr
13,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,53 Tr
13,20 Tr
11,25 Tr
14,15 Tr
Chi phí hoạt động
24,36 Tr
25,46 Tr
23,26 Tr
33,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
203,03 Tr
225,16 Tr
211,51 Tr
260,86 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,02 Tr
-1,37 Tr
8,42 Tr
1,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,21 Tr
4,86 Tr
-10,61 Tr
10,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,77 Tr
8,29 Tr
7,62 Tr
-948,56 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,28 Tr
-5,39 Tr
4,55 Tr
-4,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,13 Tr
-3,94 Tr
-466,21 N
-2,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,96%
-47,53%
-6,12%
268,98%
Chi phí hoạt động khác
1,34 Tr
252,22 N
1,11 Tr
1,63 Tr
Thu nhập ròng
24,64 Tr
12,23 Tr
8,08 Tr
1,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,95%
5,46%
3,68%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,86 Tr
7,94 Tr
7,04 Tr
8,58 Tr
Chi phí lãi suất
-177,24 N
-226,20 N
-292,10 N
-536,88 N
Chi phí lãi suất ròng
11,68 Tr
7,72 Tr
6,74 Tr
8,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,42 Tr
7,56 Tr
17,35 Tr
11,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google