Finance

Danh sách
301105:SHE
Guangdong Hongming Intllgnt Jnt Stck
43,47 CN¥
-0,37%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301105...
Mở
44,80 CN¥
Cao
45,23 CN¥
Thấp
43,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
608,70 N
Khối lượng
614,10 N
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
64,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,26 CN¥
EPS
-0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Số nhân viên
382
Mở
44,80 CN¥
Cao
45,23 CN¥
Thấp
43,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
608,70 N
Khối lượng
614,10 N
Cổ tức
2,30%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
64,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,26 CN¥
EPS
-0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,00 Tr
Số nhân viên
382
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guangdong Hongming Intllgnt Jnt Stck
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên382
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,32 Tr
42,17 Tr
30,84 Tr
58,30 Tr
Giá vốn hàng bán
38,60 Tr
44,55 Tr
26,24 Tr
53,16 Tr
Chi phí doanh thu
38,60 Tr
44,55 Tr
26,24 Tr
53,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,18 Tr
884,75 N
2,23 Tr
2,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,38 Tr
7,29 Tr
7,19 Tr
10,35 Tr
Chi phí hoạt động
12,03 Tr
9,91 Tr
10,39 Tr
14,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,63 Tr
54,47 Tr
36,63 Tr
67,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,31 Tr
-12,30 Tr
-5,79 Tr
-9,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,72 Tr
-1,72 Tr
-
84,57 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,02 Tr
-8,92 Tr
-5,10 Tr
-8,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-7,21 Tr
-11,36 Tr
-5,23 Tr
-9,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,92 Tr
247,22 N
-1,20 Tr
-285,52 N
Thuế suất hiệu dụng
32,37%
-2,77%
23,50%
3,47%
Chi phí hoạt động khác
635,78 N
72,89 N
460,62 N
856,14 N
Thu nhập ròng
-6,10 Tr
-8,93 Tr
-3,90 Tr
-7,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-14,42%
-21,17%
-12,64%
-13,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
542,86 N
2,96 Tr
1,35 Tr
1,83 Tr
Chi phí lãi suất
-200,91 N
-124,61 N
-792,19 N
-
Chi phí lãi suất ròng
341,95 N
2,84 Tr
560,97 N
1,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,96 Tr
-8,52 Tr
-2,01 Tr
-5,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,90 N
3,90 N
-
-2,69 N
Các ứng dụng của Google