Finance

Danh sách
301101:SHE
Mingyue Optical Lens Co Ltd
28,73 CN¥
-0,24%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301101...
Mở
29,05 CN¥
Cao
29,77 CN¥
Thấp
28,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,72
Cao nhất trong 52 tuần
49,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,05 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
29,05 CN¥
Cao
29,77 CN¥
Thấp
28,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,73 Tr
Khối lượng
1,77 Tr
Cổ tức
1,74%
Cổ tức hằng quý
0,13 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,72
Cao nhất trong 52 tuần
49,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
26,05 CN¥
EPS
1,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mingyue Optical Lens Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập17 thg 9, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmingyue.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
227,20 Tr
201,13 Tr
233,25 Tr
223,28 Tr
Giá vốn hàng bán
93,99 Tr
94,15 Tr
104,50 Tr
99,77 Tr
Chi phí doanh thu
93,99 Tr
94,15 Tr
104,50 Tr
99,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,36 Tr
12,30 Tr
9,64 Tr
9,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,89 Tr
53,18 Tr
54,65 Tr
55,96 Tr
Chi phí hoạt động
69,67 Tr
67,84 Tr
69,72 Tr
67,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,65 Tr
161,99 Tr
174,22 Tr
166,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,54 Tr
39,14 Tr
59,04 Tr
56,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
679,25 N
-821,48 N
-321,95 N
244,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
64,45 Tr
53,19 Tr
66,29 Tr
64,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,47 Tr
40,45 Tr
58,91 Tr
57,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,55 Tr
6,18 Tr
8,91 Tr
7,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,27%
11,62%
13,44%
11,16%
Chi phí hoạt động khác
-2,33 Tr
5,67 Tr
1,03 Tr
2,03 Tr
Thu nhập ròng
53,59 Tr
43,82 Tr
56,14 Tr
54,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
23,59%
21,79%
24,07%
24,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
496,38 N
2,19 Tr
516,39 N
1,56 Tr
Chi phí lãi suất
-382,93 N
-394,31 N
-325,69 N
-289,79 N
Chi phí lãi suất ròng
113,46 N
1,79 Tr
190,69 N
1,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,86 Tr
49,48 Tr
69,38 Tr
67,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,87 N
-106,90 N
-
164,90 N
Các ứng dụng của Google