Finance

Danh sách
3010:TPE
Wah Lee Industrial Corp
132,50 NT$
+0,38%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:33 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3010...
Mở
132,00 NT$
Cao
133,00 NT$
Thấp
131,00 NT$
Vốn hoá thị trường
34,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
485,56 N
Khối lượng
535,61 N
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
1,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,94
Cao nhất trong 52 tuần
151,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
89,30 NT$
EPS
11,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,39 Tr
Số nhân viên
910
Mở
132,00 NT$
Cao
133,00 NT$
Thấp
131,00 NT$
Vốn hoá thị trường
34,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
485,56 N
Khối lượng
535,61 N
Cổ tức
4,00%
Cổ tức hằng quý
1,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,94
Cao nhất trong 52 tuần
151,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
89,30 NT$
EPS
11,09 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
231,39 Tr
Số nhân viên
910
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wah Lee Industrial Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên910
Ngày thành lập1 thg 10, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwahlee.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,34 T
20,03 T
21,84 T
23,84 T
Giá vốn hàng bán
17,74 T
18,27 T
20,07 T
21,85 T
Chi phí doanh thu
17,74 T
18,27 T
20,07 T
21,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
832,56 Tr
659,88 Tr
875,44 Tr
987,65 Tr
Chi phí hoạt động
807,30 Tr
676,88 Tr
943,68 Tr
976,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,55 T
18,95 T
21,01 T
22,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
790,23 Tr
1,08 T
832,79 Tr
1,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
71,11 Tr
4,64 Tr
19,98 Tr
67,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 T
1,02 T
964,76 Tr
1,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,02 T
993,20 Tr
970,47 Tr
1,29 T
Chi phí thuế thu nhập
229,36 Tr
275,31 Tr
223,81 Tr
288,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,55%
27,11%
23,20%
22,27%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
698,80 Tr
664,52 Tr
640,74 Tr
898,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,61%
3,32%
2,93%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,86 Tr
42,49 Tr
49,99 Tr
52,56 Tr
Chi phí lãi suất
-79,80 Tr
-93,33 Tr
-140,07 Tr
-94,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,94 Tr
-50,85 Tr
-90,08 Tr
-41,91 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
875,56 Tr
1,18 T
933,38 Tr
1,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
19,00 N
5,36 Tr
-460,00 N
-744,00 N
Các ứng dụng của Google