Finance

Danh sách
301099:SHE
Shanghai YCT Electronics Group Co Ltd
41,55 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301099...
Vốn hoá thị trường
8,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,64 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,68
Cao nhất trong 52 tuần
79,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,93 CN¥
EPS
1,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Vốn hoá thị trường
8,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,64 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
23,68
Cao nhất trong 52 tuần
79,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,93 CN¥
EPS
1,75 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,93 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai YCT Electronics Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,04 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyctexin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,81 T
1,96 T
2,22 T
4,01 T
Giá vốn hàng bán
1,57 T
1,72 T
1,95 T
3,49 T
Chi phí doanh thu
1,57 T
1,72 T
1,95 T
3,49 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,65 Tr
27,74 Tr
24,66 Tr
41,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,26 Tr
134,25 Tr
114,22 Tr
200,07 Tr
Chi phí hoạt động
141,03 Tr
167,62 Tr
142,38 Tr
249,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,72 T
1,89 T
2,09 T
3,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,67 Tr
64,17 Tr
123,65 Tr
270,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,97 Tr
19,28 Tr
-4,15 Tr
786,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
67,20 Tr
62,59 Tr
108,77 Tr
252,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,71 Tr
51,02 Tr
103,86 Tr
247,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,41 Tr
5,80 Tr
24,53 Tr
45,69 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,40%
9,27%
22,55%
18,09%
Chi phí hoạt động khác
2,52 Tr
3,84 Tr
3,67 Tr
4,27 Tr
Thu nhập ròng
41,95 Tr
43,32 Tr
68,42 Tr
174,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,32%
2,21%
3,09%
4,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
493,85 N
828,98 N
3,17 Tr
168,81 N
Chi phí lãi suất
-13,51 Tr
-17,08 Tr
-18,82 Tr
-22,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,01 Tr
-16,25 Tr
-15,65 Tr
-21,97 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
101,77 Tr
75,46 Tr
134,94 Tr
282,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,03 N
113,79 N
-
-56,98 N
Các ứng dụng của Google