Finance

Danh sách
301096:SHE
Hangzhou Bio-sncrty Phrm-tch Co Ltd
40,73 CN¥
-0,37%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301096...
Mở
41,61 CN¥
Cao
42,50 CN¥
Thấp
39,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 Tr
Khối lượng
2,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
77,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,20 CN¥
EPS
-0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
41,61 CN¥
Cao
42,50 CN¥
Thấp
39,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,39 Tr
Khối lượng
2,51 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
77,17 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,20 CN¥
EPS
-0,85 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
109,23 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Bio-sncrty Phrm-tch Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,41 N
Ngày thành lập28 thg 6, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhzbio-s.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,53 Tr
168,10 Tr
160,46 Tr
143,98 Tr
Giá vốn hàng bán
96,43 Tr
156,55 Tr
79,42 Tr
81,54 Tr
Chi phí doanh thu
96,43 Tr
156,55 Tr
79,42 Tr
81,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,58 Tr
50,21 Tr
33,60 Tr
40,95 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,84 Tr
35,70 Tr
30,79 Tr
35,25 Tr
Chi phí hoạt động
87,17 Tr
97,61 Tr
69,08 Tr
86,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,60 Tr
254,16 Tr
148,51 Tr
168,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,07 Tr
-86,06 Tr
11,95 Tr
-24,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
243,36 N
-3,21 Tr
329,58 N
-344,43 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,06 Tr
-99,10 Tr
12,25 Tr
-11,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-9,84 Tr
-97,58 Tr
7,36 Tr
-24,89 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,04 Tr
-2,58 Tr
-564,98 N
-304,22 N
Thuế suất hiệu dụng
25,55%
2,61%
-4,61%
2,64%
Chi phí hoạt động khác
15,03 Tr
-1,87 Tr
2,45 Tr
2,68 Tr
Thu nhập ròng
3,03 Tr
-96,52 Tr
12,81 Tr
-11,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,70%
-57,42%
7,98%
-7,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,81 Tr
-
615,06 N
5,32 Tr
Chi phí lãi suất
-5,82 Tr
-8,30 Tr
-5,54 Tr
-5,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,01 Tr
-8,30 Tr
-4,92 Tr
-317,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
29,87 Tr
-46,82 Tr
51,19 Tr
16,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-218,30 N
-
-221,02 N
Các ứng dụng của Google