Finance

Danh sách
301095:SHE
Semitronix Corp
57,78 CN¥
+0,14%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301095...
Mở
58,92 CN¥
Cao
59,79 CN¥
Thấp
57,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,77 Tr
Khối lượng
3,80 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
106,20
Cao nhất trong 52 tuần
128,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
57,26 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,28 Tr
Số nhân viên
818
Mở
58,92 CN¥
Cao
59,79 CN¥
Thấp
57,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,77 Tr
Khối lượng
3,80 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
106,20
Cao nhất trong 52 tuần
128,77 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
57,26 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
200,28 Tr
Số nhân viên
818
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Semitronix Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên818
Ngày thành lập12 thg 8, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
181,76 Tr
307,28 Tr
105,36 Tr
235,71 Tr
Giá vốn hàng bán
63,33 Tr
145,48 Tr
46,25 Tr
88,81 Tr
Chi phí doanh thu
63,33 Tr
145,48 Tr
46,25 Tr
88,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
88,29 Tr
67,88 Tr
82,30 Tr
85,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,40 Tr
46,56 Tr
26,40 Tr
48,12 Tr
Chi phí hoạt động
120,02 Tr
125,81 Tr
87,32 Tr
134,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,35 Tr
271,28 Tr
133,57 Tr
223,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,59 Tr
36,00 Tr
-28,22 Tr
12,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,71 Tr
-1,78 Tr
-8,05 N
-147,31 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,76 Tr
60,89 Tr
-21,66 Tr
49,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,15 Tr
42,59 Tr
-21,48 Tr
19,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-66,46 N
8,65 Tr
-7,15 Tr
5,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,35%
14,21%
33,03%
10,64%
Chi phí hoạt động khác
-2,78 Tr
-3,30 Tr
-17,60 Tr
1,64 Tr
Thu nhập ròng
21,33 Tr
51,67 Tr
-10,72 Tr
45,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,74%
16,82%
-10,17%
19,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,44 Tr
7,97 Tr
8,01 Tr
8,31 Tr
Chi phí lãi suất
-299,15 N
-696,88 N
-1,26 Tr
-1,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,14 Tr
7,27 Tr
6,74 Tr
7,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,67 Tr
47,63 Tr
-16,58 Tr
28,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-11,18 N
-
-
Các ứng dụng của Google