Finance

Danh sách
Tại sao 301091 tăng 6,86%?
Tìm hiểu sâu hơn
301091:SHE
Shenzhen Urban Trnsprt Plann Cntr Co Ltd
19,17 CN¥
+6,86%
(+1,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301091...
Mở
18,38 CN¥
Cao
19,97 CN¥
Thấp
18,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,96 Tr
Khối lượng
13,65 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
92,64
Cao nhất trong 52 tuần
35,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,60 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,38 CN¥
Cao
19,97 CN¥
Thấp
18,09 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,96 Tr
Khối lượng
13,65 Tr
Cổ tức
0,06%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
92,64
Cao nhất trong 52 tuần
35,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,60 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
527,28 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Urban Trnsprt Plann Cntr Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang websutpc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
256,17 Tr
533,74 Tr
166,17 Tr
455,23 Tr
Giá vốn hàng bán
125,55 Tr
319,54 Tr
160,29 Tr
255,04 Tr
Chi phí doanh thu
125,55 Tr
319,54 Tr
160,29 Tr
255,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,86 Tr
38,53 Tr
23,01 Tr
57,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,86 Tr
36,80 Tr
36,94 Tr
34,70 Tr
Chi phí hoạt động
66,61 Tr
206,35 Tr
84,58 Tr
139,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
192,16 Tr
525,89 Tr
244,86 Tr
394,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,01 Tr
7,85 Tr
-78,69 Tr
61,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,78 Tr
-2,98 Tr
-48,08 N
-2,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
51,69 Tr
28,54 Tr
-66,40 Tr
98,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,33 Tr
7,69 Tr
-67,88 Tr
58,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
777,91 N
-10,07 Tr
-4,49 Tr
6,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,50%
-35,29%
6,76%
6,92%
Chi phí hoạt động khác
-16,70 Tr
21,03 Tr
-6,25 Tr
7,89 Tr
Thu nhập ròng
52,47 Tr
18,10 Tr
-52,86 Tr
91,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,48%
3,39%
-31,81%
20,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,52 Tr
4,19 Tr
13,47 Tr
2,21 Tr
Chi phí lãi suất
-3,06 Tr
-907,80 N
-2,61 Tr
-2,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-536,98 N
3,28 Tr
10,86 Tr
3,03 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,61 Tr
19,56 Tr
-66,97 Tr
79,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-282,04 N
-59,80 N
-
45,97 N
Các ứng dụng của Google