Finance

Danh sách
Tại sao 301087 giảm 2,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
301087:SHE
Cofoe Medical Technology Co Ltd
50,49 CN¥
-2,72%
(-1,41) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:10 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301087...
Mở
52,33 CN¥
Cao
53,25 CN¥
Thấp
49,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,85 Tr
Khối lượng
3,45 Tr
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,45 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,86
Cao nhất trong 52 tuần
63,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,29 CN¥
EPS
1,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,90 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
52,33 CN¥
Cao
53,25 CN¥
Thấp
49,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,85 Tr
Khối lượng
3,45 Tr
Cổ tức
3,57%
Cổ tức hằng quý
0,45 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
25,86
Cao nhất trong 52 tuần
63,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,29 CN¥
EPS
1,95 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
208,90 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cofoe Medical Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,33 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcofoe.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
902,03 Tr
989,71 Tr
1,01 T
1,06 T
Giá vốn hàng bán
376,89 Tr
500,60 Tr
454,01 Tr
476,81 Tr
Chi phí doanh thu
376,89 Tr
500,60 Tr
454,01 Tr
476,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,04 Tr
26,19 Tr
22,09 Tr
29,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
378,44 Tr
392,23 Tr
396,89 Tr
451,93 Tr
Chi phí hoạt động
389,27 Tr
449,01 Tr
424,20 Tr
490,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
766,17 Tr
949,61 Tr
878,20 Tr
967,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
135,86 Tr
40,09 Tr
134,17 Tr
91,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
773,82 N
-3,54 Tr
-4,49 Tr
3,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
104,52 Tr
121,67 Tr
129,03 Tr
115,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
143,56 Tr
33,17 Tr
132,96 Tr
82,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,65 Tr
10,86 Tr
21,62 Tr
19,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,15%
8,92%
16,76%
16,73%
Chi phí hoạt động khác
-11,70 Tr
31,95 Tr
5,31 Tr
6,48 Tr
Thu nhập ròng
92,83 Tr
111,39 Tr
107,04 Tr
95,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,29%
11,25%
10,57%
8,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,87 Tr
5,81 Tr
6,18 Tr
7,90 Tr
Chi phí lãi suất
-3,70 Tr
-5,05 Tr
-2,90 Tr
-6,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,16 Tr
756,12 N
3,28 Tr
1,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
161,26 Tr
68,68 Tr
162,75 Tr
121,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-579,01 N
1,37 Tr
-
-599,37 N
Các ứng dụng của Google