Finance

Danh sách
301086:SHE
Shenzhen Hongfuhan Technology Co Ltd
127,69 CN¥
-1,40%
(-1,81) 1 ngày
16 thg 10, 13:11:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301086...
Mở
134,31 CN¥
Cao
134,94 CN¥
Thấp
124,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,19 Tr
Khối lượng
2,68 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
231,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
50,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
134,31 CN¥
Cao
134,94 CN¥
Thấp
124,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,19 Tr
Khối lượng
2,68 Tr
Cổ tức
0,34%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
231,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
50,71 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,86 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Hongfuhan Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập13 thg 2, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhongfuhan.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
294,51 Tr
261,29 Tr
282,09 Tr
306,80 Tr
Giá vốn hàng bán
169,64 Tr
189,67 Tr
174,57 Tr
207,35 Tr
Chi phí doanh thu
169,64 Tr
189,67 Tr
174,57 Tr
207,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,05 Tr
12,37 Tr
16,67 Tr
26,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,25 Tr
50,20 Tr
35,07 Tr
39,43 Tr
Chi phí hoạt động
50,69 Tr
60,70 Tr
62,18 Tr
73,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,33 Tr
250,37 Tr
236,74 Tr
280,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,18 Tr
10,92 Tr
45,34 Tr
26,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,86 Tr
-3,46 Tr
-2,48 Tr
5,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,84 Tr
15,45 Tr
31,15 Tr
35,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,55 Tr
685,88 N
35,09 Tr
27,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,74 Tr
1,82 Tr
4,69 Tr
11,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,28%
11,81%
15,07%
31,93%
Chi phí hoạt động khác
-2,75 Tr
8,20 Tr
-395,86 N
3,50 Tr
Thu nhập ròng
58,92 Tr
19,81 Tr
38,83 Tr
34,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,01%
7,58%
13,77%
11,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,24 Tr
3,97 Tr
2,24 Tr
2,68 Tr
Chi phí lãi suất
-2,11 Tr
-6,61 Tr
-10,01 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
3,13 Tr
-2,65 Tr
-7,77 Tr
2,68 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
86,48 Tr
29,67 Tr
64,10 Tr
48,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-612,13 N
-489,77 N
-
5,92 N
Các ứng dụng của Google