Finance

Danh sách
Tại sao 301085 giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
301085:SHE
Beijing Asiacom Informatn Tchnlgy Co Ltd
65,69 CN¥
-2,94%
(-1,99) 1 ngày
16 thg 10, 13:39:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301085...
Mở
68,41 CN¥
Cao
69,50 CN¥
Thấp
65,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,83 Tr
Khối lượng
2,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
90,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,38 CN¥
EPS
-1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
68,41 CN¥
Cao
69,50 CN¥
Thấp
65,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,83 Tr
Khối lượng
2,97 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
90,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,38 CN¥
EPS
-1,31 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,78 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Asiacom Informatn Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,26 N
Ngày thành lập1 thg 6, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
311,79 Tr
427,19 Tr
360,19 Tr
465,11 Tr
Giá vốn hàng bán
254,20 Tr
486,22 Tr
293,54 Tr
391,98 Tr
Chi phí doanh thu
254,20 Tr
486,22 Tr
293,54 Tr
391,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,50 Tr
12,28 Tr
6,78 Tr
10,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,31 Tr
28,39 Tr
19,70 Tr
19,88 Tr
Chi phí hoạt động
20,31 Tr
65,80 Tr
37,44 Tr
26,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
274,52 Tr
552,03 Tr
330,97 Tr
418,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,27 Tr
-124,84 Tr
29,22 Tr
46,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,56 Tr
-74,16 Tr
540,17 N
-12,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,43 Tr
-156,22 Tr
26,79 Tr
29,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,11 Tr
-206,46 Tr
26,91 Tr
29,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,46 Tr
-11,13 Tr
3,61 Tr
3,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,84%
7,13%
13,48%
13,43%
Chi phí hoạt động khác
905,35 N
623,76 N
840,60 N
722,65 N
Thu nhập ròng
-15,25 Tr
-145,10 Tr
23,73 Tr
25,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,89%
-33,97%
6,59%
5,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
705,84 N
1,03 Tr
675,20 N
544,66 N
Chi phí lãi suất
-3,46 Tr
-3,86 Tr
-3,52 Tr
-6,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,75 Tr
-2,84 Tr
-2,84 Tr
-5,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,86 Tr
-115,57 Tr
38,48 Tr
57,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google