Finance

Danh sách
301082:SHE
Jiusheng Electric Co Ltd
10,25 CN¥
-0,97%
(-0,10) 1 ngày
14 thg 10, 09:53:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301082...
Mở
10,20 CN¥
Cao
10,55 CN¥
Thấp
10,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 Tr
Khối lượng
4,61 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
68,12
Cao nhất trong 52 tuần
17,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,69 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,20 Tr
Số nhân viên
486
Mở
10,20 CN¥
Cao
10,55 CN¥
Thấp
10,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,56 Tr
Khối lượng
4,61 Tr
Cổ tức
0,60%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
68,12
Cao nhất trong 52 tuần
17,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,69 CN¥
EPS
0,15 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
294,20 Tr
Số nhân viên
486
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiusheng Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên486
Ngày thành lập19 thg 5, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webteccable.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
627,67 Tr
488,25 Tr
380,70 Tr
444,80 Tr
Giá vốn hàng bán
547,89 Tr
419,46 Tr
341,74 Tr
385,53 Tr
Chi phí doanh thu
547,89 Tr
419,46 Tr
341,74 Tr
385,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,47 Tr
16,07 Tr
13,87 Tr
15,65 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,54 Tr
19,97 Tr
28,58 Tr
19,64 Tr
Chi phí hoạt động
45,06 Tr
42,90 Tr
35,78 Tr
16,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
592,95 Tr
462,36 Tr
377,52 Tr
401,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,72 Tr
25,89 Tr
3,18 Tr
42,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,50 Tr
-2,97 Tr
-334,16 N
-989,54 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,44 Tr
8,84 Tr
-8,53 Tr
28,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,47 Tr
9,87 Tr
-8,68 Tr
29,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,01 Tr
4,47 Tr
-1,72 Tr
3,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,49%
50,51%
20,14%
10,76%
Chi phí hoạt động khác
-5,14 Tr
-1,27 Tr
-285,90 N
-199,28 N
Thu nhập ròng
21,43 Tr
4,38 Tr
-6,81 Tr
25,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,41%
0,90%
-1,79%
5,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,26 Tr
624,80 N
448,14 N
Chi phí lãi suất
-15,75 Tr
-16,31 Tr
-12,15 Tr
-13,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,75 Tr
-13,04 Tr
-11,52 Tr
-12,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,58 Tr
32,47 Tr
9,76 Tr
49,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-130,19 N
383,10 N
-
343,50 N
Các ứng dụng của Google