Finance

Danh sách
Tại sao 301080 tăng 14,69%?
Tìm hiểu sâu hơn
301080:SHE
Acrobiosystems Co Ltd
141,07 CN¥
+14,69%
(+18,07) 1 ngày
30 thg 9, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301080...
Mở
120,51 CN¥
Cao
141,07 CN¥
Thấp
120,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,05 Tr
Khối lượng
20,95 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
130,76
Cao nhất trong 52 tuần
141,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,87 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,68 Tr
Số nhân viên
926
Mở
120,51 CN¥
Cao
141,07 CN¥
Thấp
120,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
20,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,05 Tr
Khối lượng
20,95 Tr
Cổ tức
0,43%
Cổ tức hằng quý
0,15 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
130,76
Cao nhất trong 52 tuần
141,07 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,87 CN¥
EPS
1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,68 Tr
Số nhân viên
926
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Acrobiosystems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên926
Ngày thành lập22 thg 7, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,62 Tr
225,13 Tr
235,59 Tr
264,01 Tr
Giá vốn hàng bán
-6,98 Tr
84,82 Tr
22,73 Tr
60,34 Tr
Chi phí doanh thu
-6,98 Tr
84,82 Tr
22,73 Tr
60,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
45,38 Tr
46,84 Tr
45,00 Tr
50,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,67 Tr
122,40 Tr
102,50 Tr
115,08 Tr
Chi phí hoạt động
137,54 Tr
177,04 Tr
152,44 Tr
169,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,56 Tr
261,86 Tr
175,17 Tr
229,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,06 Tr
-36,73 Tr
60,41 Tr
72,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,28 Tr
-1,65 Tr
-3,88 Tr
-1,01 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,82 Tr
31,12 Tr
49,35 Tr
55,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
103,08 Tr
-34,31 Tr
65,37 Tr
32,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
536,14 N
-2,06 Tr
3,09 Tr
2,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,10%
-6,60%
6,26%
5,34%
Chi phí hoạt động khác
-2,59 Tr
8,93 Tr
4,00 Tr
2,87 Tr
Thu nhập ròng
48,62 Tr
33,14 Tr
46,26 Tr
52,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,55%
14,72%
19,63%
19,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,98 Tr
13,95 Tr
9,26 Tr
11,32 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-419,40 N
-471,87 N
Chi phí lãi suất ròng
14,98 Tr
13,95 Tr
8,84 Tr
10,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
102,26 Tr
-25,71 Tr
71,42 Tr
46,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-67,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google